Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52.133 50.958 50.907 61.241 62.483
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.970 5.829 4.872 11.088 12.967
1. Tiền 1.970 5.829 2.872 5.088 3.967
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 2.000 6.000 9.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.000 2.000 2.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.000 2.000 2.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.717 28.332 27.457 32.041 27.032
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26.890 25.533 27.656 32.331 27.148
2. Trả trước cho người bán 417 2.075 478 152 191
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.738 3.008 1.492 1.639 1.715
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.328 -2.284 -2.169 -2.082 -2.023
IV. Tổng hàng tồn kho 17.395 14.798 16.566 17.988 22.332
1. Hàng tồn kho 17.731 15.133 16.902 18.324 22.668
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -336 -336 -336 -336 -336
V. Tài sản ngắn hạn khác 50 0 12 123 151
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 50 0 12 123 151
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16.005 13.505 12.199 10.845 9.885
I. Các khoản phải thu dài hạn 798 875 1.068 1.133 920
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 798 875 1.068 1.133 920
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.895 7.283 5.992 4.463 3.860
1. Tài sản cố định hữu hình 9.895 7.283 5.992 4.463 3.860
- Nguyên giá 29.661 29.702 30.877 31.158 32.433
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.766 -22.419 -24.884 -26.695 -28.573
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.019 5.019 5.019 5.019 5.019
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.019 5.019 5.019 5.019 5.019
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 293 328 119 230 85
1. Chi phí trả trước dài hạn 69 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 224 328 119 230 85
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 68.138 64.464 63.106 72.086 72.368
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34.687 28.705 25.972 29.550 23.962
I. Nợ ngắn hạn 34.070 28.088 25.304 28.882 23.245
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.570 4.199 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.501 9.129 12.888 13.183 12.990
4. Người mua trả tiền trước 642 232 228 142 36
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 707 1.264 468 787 552
6. Phải trả người lao động 4.381 4.924 3.651 5.481 5.204
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.575 6.676 5.501 6.481 373
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 99 129 1.034 34 62
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.597 1.534 1.533 2.774 4.028
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 617 617 668 668 718
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 617 617 668 668 718
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 33.450 35.759 37.134 42.536 48.405
I. Vốn chủ sở hữu 33.450 35.759 37.134 42.536 48.405
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15.182 15.182 15.182 15.182 15.182
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.170 12.305 13.262 14.986 16.941
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.518 1.518 1.518 1.518 1.518
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.580 6.754 7.171 10.849 14.764
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.110 1.785 2.959 3.376 6.294
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.471 4.969 4.213 7.473 8.470
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 68.138 64.464 63.106 72.086 72.368