Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 45.961 55.538 54.238 48.138 49.645
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 973 1.939 2.995 1.056 2.610
1. Tiền 373 1.939 2.995 1.056 2.610
2. Các khoản tương đương tiền 600 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 351 322 233 300 860
1. Chứng khoán kinh doanh 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -649 0 -767 -700 -140
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 -678 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33.044 40.203 41.473 40.388 39.450
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 46.479 53.368 54.400 53.673 52.091
2. Trả trước cho người bán 340 520 757 359 670
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.100 1.100 1.100 1.100 1.100
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.187 2.187 2.188 2.227 2.560
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17.063 -16.972 -16.972 -16.972 -16.972
IV. Tổng hàng tồn kho 11.407 12.872 9.312 5.981 6.524
1. Hàng tồn kho 11.407 12.872 9.312 5.981 6.540
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -16
V. Tài sản ngắn hạn khác 187 201 225 413 201
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 92 68 225 398 194
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 95 134 0 14 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.291 5.980 11.127 10.750 9.456
I. Các khoản phải thu dài hạn 184 195 195 195 195
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 184 195 195 195 195
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.406 4.356 3.931 3.493 3.876
1. Tài sản cố định hữu hình 5.406 4.356 3.931 3.493 3.876
- Nguyên giá 79.490 77.244 75.946 75.934 76.679
- Giá trị hao mòn lũy kế -74.084 -72.888 -72.015 -72.441 -72.803
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 93 0 277 0 5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 93 0 277 0 5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.608 1.429 6.723 7.061 5.380
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.608 1.429 1.633 2.826 2.043
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 5.090 4.235 3.337
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 54.252 61.517 65.365 58.887 59.101
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 59.099 74.071 70.751 66.314 66.638
I. Nợ ngắn hạn 15.937 47.914 70.273 66.233 66.571
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 500 23.000 46.100 46.100 45.700
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.591 16.152 12.766 11.696 10.824
4. Người mua trả tiền trước 27 25 25 25 25
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30 118 311 472 449
6. Phải trả người lao động 364 568 633 625 509
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.575 8.698 11.338 8.128 9.683
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.695 1.198 944 1.032 1.226
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -1.844 -1.844 -1.844 -1.844 -1.844
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 43.162 26.157 478 81 67
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 61 56 51 81 67
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 43.100 26.100 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 427 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -4.847 -12.553 -5.386 -7.427 -7.537
I. Vốn chủ sở hữu -4.847 -12.553 -5.386 -7.427 -7.537
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45.000 45.000 45.000 45.000 45.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -7 -7 -7 -7 -7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.322 14.322 14.322 14.322 14.322
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -64.161 -71.868 -64.701 -66.742 -66.852
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -49.584 -64.161 -71.868 -64.701 -66.742
- LNST chưa phân phối kỳ này -14.577 -7.707 7.167 -2.041 -110
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 54.252 61.517 65.365 58.887 59.101