Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 397.974 445.453 277.363 385.066 689.909
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 126.303 99.494 79.971 136.331 231.546
1. Tiền 89.420 94.338 74.824 129.831 196.416
2. Các khoản tương đương tiền 36.883 5.156 5.147 6.500 35.130
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 3.922 46.143
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 3.922 46.987
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -844
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 232.297 339.673 185.355 236.124 402.341
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 188.780 238.697 156.341 206.783 321.377
2. Trả trước cho người bán 898 1.781 2.182 3.973 1.722
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 42.620 99.196 26.832 25.368 79.242
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 29.140 800 6.998 274 763
1. Hàng tồn kho 29.140 800 6.998 274 763
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.234 5.484 5.039 8.416 9.115
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 251 320 75 1.921 569
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.633 5.164 4.964 6.361 8.161
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 350 0 0 134 386
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 172.456 261.873 261.572 316.975 243.740
I. Các khoản phải thu dài hạn 684 1.455 178 250 250
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 684 1.455 178 250 250
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77.757 96.725 82.167 80.143 74.311
1. Tài sản cố định hữu hình 73.960 90.854 76.749 74.664 69.160
- Nguyên giá 132.657 166.944 166.046 181.388 193.845
- Giá trị hao mòn lũy kế -58.697 -76.090 -89.296 -106.724 -124.685
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.797 5.871 5.418 5.479 5.150
- Nguyên giá 5.865 8.518 8.568 9.115 9.115
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.068 -2.646 -3.150 -3.636 -3.964
III. Bất động sản đầu tư 77.485 74.270 71.110 68.224 66.141
- Nguyên giá 98.875 98.875 98.875 98.875 99.465
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.390 -24.606 -27.766 -30.651 -33.325
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.125 4.111 8.128 850 7.858
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.125 4.111 8.128 850 7.858
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12.001 85.183 99.990 167.507 94.725
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11.101 3.508 9.149 9.301 9.512
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.500 82.395 98.803 159.137 85.214
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -600 -720 -7.962 -930 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 404 130 0 0 455
1. Chi phí trả trước dài hạn 404 130 0 0 455
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 570.430 707.326 538.935 702.041 933.648
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 216.549 300.311 93.930 219.660 313.537
I. Nợ ngắn hạn 215.219 298.581 92.500 218.230 313.537
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 80.321 130.099 77.599 200.826 263.185
4. Người mua trả tiền trước 17.677 18.524 0 376 2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.322 15.903 2.737 3.233 24.051
6. Phải trả người lao động 9.056 10.128 5.924 8.401 9.322
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 181 38 2 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 99.756 121.923 3.998 3.059 12.881
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.906 1.967 2.238 2.334 4.095
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.331 1.730 1.430 1.430 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.331 1.730 1.430 1.430 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 353.880 407.014 445.005 482.381 620.112
I. Vốn chủ sở hữu 353.880 407.014 445.005 482.381 620.112
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 119.302 125.202 143.746 150.853 157.531
2. Thặng dư vốn cổ phần 41.816 41.816 41.816 26.883 26.883
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.300 -1.300 -1.600 -17.300 -17.300
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33.911 37.421 42.345 46.369 54.564
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 100.135 112.974 137.026 152.006 203.271
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55.831 84.476 80.009 121.715 191.337
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16.873 32.539 35.479 39.594 39.304
- LNST chưa phân phối kỳ này 38.957 51.936 44.530 82.120 152.033
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4.186 6.426 1.664 1.856 3.826
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 570.430 707.326 538.935 702.041 933.648