Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 76.927 78.981 75.995 70.386 84.278
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24.154 26.368 19.453 14.461 9.705
1. Tiền 7.398 7.940 7.309 5.754 9.705
2. Các khoản tương đương tiền 16.756 18.428 12.144 8.708 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.538 5.186 5.021 4.631 4.155
1. Chứng khoán kinh doanh 9.113 5.531 5.487 5.487 4.230
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -75 -346 -466 -856 -75
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22.986 25.965 29.879 22.973 16.678
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.563 22.883 14.752 13.828 16.135
2. Trả trước cho người bán 3.550 4.205 4.853 1.562 531
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 10.000 7.450 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 978 1.108 1.300 1.256 1.241
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.105 -2.231 -1.026 -1.124 -1.229
IV. Tổng hàng tồn kho 20.110 21.306 21.351 27.877 53.379
1. Hàng tồn kho 22.813 23.819 21.361 28.475 53.702
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.703 -2.513 -10 -598 -323
V. Tài sản ngắn hạn khác 139 156 291 444 362
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31 54 29 27 16
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 243 100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 108 103 262 174 246
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24.413 23.735 21.922 39.263 40.533
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13.243 13.445 12.941 25.467 25.857
1. Tài sản cố định hữu hình 6.775 6.977 6.473 18.999 19.389
- Nguyên giá 14.275 15.213 15.025 28.171 29.079
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.500 -8.236 -8.552 -9.172 -9.690
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.468 6.468 6.468 6.468 6.468
- Nguyên giá 6.546 6.546 6.546 6.546 6.546
- Giá trị hao mòn lũy kế -78 -78 -78 -78 -78
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.583 288 430 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.583 288 430 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.970 1.780 1.516 6.977 8.056
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 4.977 6.056
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -30 -220 -484 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.543 7.280 6.225 6.141 6.074
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.543 7.225 6.225 6.141 6.074
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 55 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 1.074 942 810 678 546
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 101.340 102.716 97.917 109.650 124.811
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31.794 33.385 33.202 41.185 58.745
I. Nợ ngắn hạn 31.422 32.891 32.629 31.443 49.858
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 113 113 53 4.204 7.319
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19.143 17.872 19.405 17.293 28.702
4. Người mua trả tiền trước 4.414 4.942 3.981 1.474 10.066
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 288 481 329 188 334
6. Phải trả người lao động 3.972 5.080 6.413 5.158 2.381
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.300 4.084 2.450 3.119 1.086
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 433 559 238 254 213
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -240 -240 -239 -247 -244
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 373 495 573 9.741 8.887
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 260 472 471 41 20
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 113 23 103 9.697 8.867
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 3 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 69.546 69.331 64.715 68.465 66.066
I. Vốn chủ sở hữu 69.546 69.331 64.715 68.465 66.066
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41.370 41.370 41.370 41.370 41.370
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.229 2.232 2.248 2.248 2.248
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -680 -680 -680 -680 -680
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.124 5.216 5.104 5.155 5.189
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.345 10.412 5.496 8.827 6.538
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.591 5.242 5.682 5.446 4.750
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.754 5.170 -186 3.381 1.787
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 12.158 10.781 11.177 11.544 11.401
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 101.340 102.716 97.917 109.650 124.811