Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9.093 49.401 211.339 -55.916 10.178
2. Điều chỉnh cho các khoản 11.304 31.103 -89.572 57.002 23.995
- Khấu hao TSCĐ 7.686 9.677 7.631 6.309 5.909
- Các khoản dự phòng 857 3.700 308 56.281 658
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3 -9 17 -63
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10.851 509 -113.829 -24.162 2.999
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 13.615 17.226 16.318 18.556 14.493
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20.397 80.504 121.767 1.086 34.173
- Tăng, giảm các khoản phải thu -221.042 -187.832 19.107 64.499 -48.088
- Tăng, giảm hàng tồn kho -27.114 77.788 -9.632 -160.172 -190.122
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 196.090 -226.351 -39.024 174.709 -23.141
- Tăng giảm chi phí trả trước 5.956 541 -734 2.083 2.303
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -293 -16.052 -350 -10.871 8.886
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -811 -285 -10.430 -862 -394
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4.639 -3.876 -60 -364 194
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -31.455 -275.564 80.644 70.108 -216.189
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16.031 -91.949 -67.324 -136.698 8.330
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -73.320 -267.438 -3.490 -19.500 -46.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 33.830 270.201 93.818 8.232 4.500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -59.593 130 61.105
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 25 858 4.312 1.044 94
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -55.497 -88.328 -32.277 -146.792 28.029
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 268.636 1.178.681 179.937 233.812 172.955
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -215.369 -818.641 -230.508 -147.817 -51.153
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 53.267 360.041 -50.570 85.995 121.802
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -33.684 -3.852 -2.203 9.311 -66.358
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 119.314 85.632 81.790 79.587 88.881
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 9 -17 63
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 85.632 81.790 79.587 88.881 22.586