Đơn vị: 1.000.000đ
  2016 2017 2018 2019 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.373.375 1.013.297 962.995 900.920 879.662
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37.114 28.636 10.549 11.427 11.111
1. Tiền 37.114 28.636 10.549 11.427 11.111
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 400 400 400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 400 400 400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 736.983 540.469 514.906 460.734 446.961
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 322.835 247.719 212.922 218.344 205.618
2. Trả trước cho người bán 318.396 279.538 348.731 289.265 279.759
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 2.464 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 1.817 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 724 414 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 296.715 210.415 201.289 197.972 206.433
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -201.686 -201.900 -248.036 -244.848 -244.848
IV. Tổng hàng tồn kho 574.788 421.451 417.948 409.957 406.963
1. Hàng tồn kho 574.788 421.451 417.948 409.957 406.963
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24.489 22.741 19.192 18.402 14.227
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.408 3.214 3.280 3.393 3.196
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13.401 12.751 13.331 14.907 10.929
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7.680 6.777 2.580 101 101
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 460.195 475.895 507.932 484.081 477.497
I. Các khoản phải thu dài hạn 269.714 279.664 299.216 302.890 297.776
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 1.584 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 268.130 279.664 299.216 302.890 297.776
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34.444 19.262 10.179 6.469 4.772
1. Tài sản cố định hữu hình 33.785 19.262 10.179 6.469 4.772
- Nguyên giá 134.109 107.296 78.996 77.459 77.459
- Giá trị hao mòn lũy kế -100.324 -88.034 -68.818 -70.990 -72.688
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 659 0 0 0 0
- Nguyên giá 1.449 11 11 11 11
- Giá trị hao mòn lũy kế -790 -11 -11 -11 -11
III. Bất động sản đầu tư 0 0 56.258 56.258 56.258
- Nguyên giá 0 0 56.258 56.258 56.258
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 71.349 73.900 37.690 38.062 37.970
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 71.349 73.900 37.690 38.062 37.970
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 60.468 84.387 90.511 70.719 74.841
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 49.909 73.827 79.951 63.900 68.022
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 12.259 12.259 12.259 9.519 9.519
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.700 -1.700 -1.700 -2.700 -2.700
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 23.458 18.527 14.078 9.684 5.880
1. Chi phí trả trước dài hạn 23.458 18.527 14.078 9.684 5.880
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 763 156 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.833.570 1.489.192 1.470.927 1.385.001 1.357.159
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.912.023 1.658.874 2.055.914 2.051.182 2.080.324
I. Nợ ngắn hạn 1.577.152 1.336.443 1.524.685 1.516.017 1.543.125
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 410.295 357.600 300.195 305.851 304.603
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 416.938 312.569 311.206 312.602 289.464
4. Người mua trả tiền trước 198.252 142.065 150.419 75.778 72.747
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 49.555 28.214 26.935 28.702 29.555
6. Phải trả người lao động 19.693 15.933 16.573 17.909 17.218
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 323.335 380.775 600.992 659.379 712.315
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 117
11. Phải trả ngắn hạn khác 157.949 99.069 118.149 115.314 116.492
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 268 401
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.135 218 218 214 214
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 334.871 322.432 531.229 535.165 537.200
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 29.339
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 29.339 29.339 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 262.308 267.143 262.314 263.751 263.881
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 17.392 118 600 3.100 5.004
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 238.975 238.975 238.975
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 55.171 55.171 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -78.452 -169.682 -584.987 -666.181 -723.165
I. Vốn chủ sở hữu -79.519 -170.749 -584.992 -666.186 -723.170
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 270.000 270.000 270.000 270.000 270.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 23.795 24.126 24.126 24.126 24.126
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 1.072 1.072 1.072
5. Cổ phiếu quỹ -390 -390 -390 -390 -390
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31.921 27.279 26.414 26.414 26.414
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6.710 6.710 6.158 6.158 6.158
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -425.481 -486.716 -891.923 -973.087 -1.029.316
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -246.040 -431.121 -504.378 -900.231 -972.331
- LNST chưa phân phối kỳ này -179.442 -55.595 -387.545 -72.856 -56.985
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 26 26 26 26 26
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 13.900 -11.784 -20.475 -20.504 -21.260
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1.066 1.066 5 5 5
1. Nguồn kinh phí 936 936 5 5 5
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 131 131 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.833.570 1.489.192 1.470.927 1.385.001 1.357.159