Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.190.421 2.563.547 2.992.505 3.424.720 4.657.233
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 117.083 181.021 142.416 227.057 173.880
1. Tiền 64.419 181.021 141.916 183.019 156.095
2. Các khoản tương đương tiền 52.664 0 500 44.039 17.785
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.140 44.153 89.463 199.272 202.950
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.140 44.153 89.463 199.272 202.950
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 999.373 1.275.217 1.615.044 1.880.934 2.531.863
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 810.264 1.059.367 1.329.319 1.657.447 1.978.174
2. Trả trước cho người bán 90.685 92.624 100.140 104.977 464.313
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 61.024 91.500 53.836 912 1.968
6. Phải thu ngắn hạn khác 46.251 41.153 140.594 128.182 98.425
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.850 -9.427 -8.845 -10.584 -11.017
IV. Tổng hàng tồn kho 977.936 1.003.049 1.050.771 1.053.176 1.628.148
1. Hàng tồn kho 980.324 1.004.648 1.052.549 1.053.176 1.628.148
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.389 -1.598 -1.777 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 94.890 60.106 94.811 64.280 120.391
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15.448 15.187 11.713 13.827 12.591
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 78.805 40.760 81.796 48.998 104.812
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 637 4.159 1.303 1.456 2.988
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 787.004 965.976 1.068.731 1.080.058 1.250.173
I. Các khoản phải thu dài hạn 561 893 3.786 4.121 5.461
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 561 1.688 4.581 4.916 6.256
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -795 -795 -795 -795
II. Tài sản cố định 467.899 562.943 677.456 745.544 760.067
1. Tài sản cố định hữu hình 445.413 531.495 617.231 675.971 654.778
- Nguyên giá 697.892 883.718 1.024.793 1.159.030 1.203.302
- Giá trị hao mòn lũy kế -252.479 -352.223 -407.562 -483.058 -548.524
2. Tài sản cố định thuê tài chính 8.695 15.507 43.349 53.366 89.070
- Nguyên giá 10.169 17.656 50.166 67.639 110.441
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.473 -2.149 -6.817 -14.272 -21.371
3. Tài sản cố định vô hình 13.791 15.941 16.875 16.206 16.219
- Nguyên giá 19.427 23.577 25.566 26.313 27.711
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.637 -7.635 -8.692 -10.107 -11.493
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 154.192 235.134 113.067 146.619 158.859
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 154.192 235.134 113.067 146.619 158.859
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 78.054 79.807 101.912 22.561 185.025
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 75.344 71.227 80.332 11.851 176.315
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.710 2.710 2.710 2.710 34.116
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -31.406
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 5.870 18.870 8.000 6.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 84.923 81.073 167.098 156.514 136.773
1. Chi phí trả trước dài hạn 84.923 81.073 167.098 156.514 136.773
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 1.376 6.126 5.413 4.700 3.987
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.977.426 3.529.523 4.061.236 4.504.778 5.907.405
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.060.522 2.413.253 2.786.495 3.182.048 4.543.007
I. Nợ ngắn hạn 1.778.275 2.108.424 2.558.535 2.968.944 4.062.864
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.321.660 1.593.322 1.969.900 2.019.960 2.293.099
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 344.984 251.066 243.520 354.214 654.735
4. Người mua trả tiền trước 18.958 10.323 14.164 44.649 594.822
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25.190 16.891 28.207 24.240 32.516
6. Phải trả người lao động 26.365 27.842 35.764 45.118 47.938
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 27.813 35.170 16.566 35.436 24.303
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 7 2.898 0 0 1.307
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.762 157.009 235.540 428.362 398.863
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 3.054 2.924
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.537 13.904 14.874 13.910 12.356
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 282.247 304.829 227.961 213.104 480.144
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 754 710 745 735 892
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 281.493 304.119 227.216 211.329 478.274
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 1.041 977
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 916.903 1.116.270 1.274.741 1.322.730 1.364.398
I. Vốn chủ sở hữu 916.903 1.116.270 1.274.741 1.322.730 1.364.398
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 642.324 853.873 870.882 914.259 1.005.357
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.061 -47.772 -47.907 -47.907 -47.907
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 35.159 35.159 42.898 49.604
5. Cổ phiếu quỹ -4.186 -4.186 -4.186 -4.186 -4.186
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 -1.666 -491 -3.572
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.303 27.223 35.976 37.261 38.396
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 210 210 210
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 214.063 199.169 200.079 138.955 126.323
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 114.118 96.060 101.123 94.896 36.938
- LNST chưa phân phối kỳ này 99.945 103.108 98.956 44.060 89.385
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 30.338 52.805 186.195 241.732 200.173
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.977.426 3.529.523 4.061.236 4.504.778 5.907.405