Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.720.256 4.938.516 4.991.181 5.634.843 7.199.625
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 145.523 174.958 195.940 191.248 186.261
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.574.733 4.763.558 4.795.241 5.443.595 7.013.364
4. Giá vốn hàng bán 3.026.894 4.141.046 4.116.900 4.714.088 6.151.742
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 547.839 622.512 678.341 729.507 861.622
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12.884 28.183 17.296 21.524 26.997
7. Chi phí tài chính 124.948 131.043 146.633 177.355 204.412
-Trong đó: Chi phí lãi vay 89.513 112.440 127.629 155.899 159.846
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5.683 -1.518 1.001 2.516 1.429
9. Chi phí bán hàng 233.707 274.162 288.969 317.958 359.470
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 70.835 119.669 124.011 133.329 163.207
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 136.916 124.303 137.024 124.905 162.959
12. Thu nhập khác 6.634 7.855 12.068 10.184 3.659
13. Chi phí khác 12.954 9.141 6.340 8.841 1.972
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6.320 -1.286 5.728 1.343 1.687
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 130.595 123.017 142.753 126.248 164.647
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25.333 20.430 33.265 36.540 48.120
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -670 207 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24.663 20.637 33.265 36.540 48.120
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 105.932 102.380 109.488 89.708 116.527
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5.380 1.974 5.678 45.338 45.926
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 100.552 100.406 103.810 44.370 70.601