Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29.487 27.553 35.552 30.958 25.347
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66 30 498 107 900
1. Tiền 66 30 498 107 900
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 10.600 0 5.450
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 5.515
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -65
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 10.600 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.822 27.240 24.025 30.300 18.717
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23.649 23.760 22.358 20.098 17.614
2. Trả trước cho người bán 2.337 2.387 2.387 1.282 64
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6.000 6.000 6.000 6.000 3.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 20.717 20.974 20.566 30.207 21.095
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25.880 -25.880 -27.287 -27.287 -23.055
IV. Tổng hàng tồn kho 2.461 283 283 283 0
1. Hàng tồn kho 2.461 283 283 283 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 138 0 146 269 280
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 138 0 146 269 280
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.335 11.782 1.304 716 9.463
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 887 701 540 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 887 701 540 0 0
- Nguyên giá 2.016 2.016 1.051 163 163
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.129 -1.315 -510 -163 -163
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13.448 11.080 764 716 9.463
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 4.590
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14.961 14.961 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 900 900 900 900 5.054
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.414 -4.781 -136 -184 -180
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 43.821 39.335 36.855 31.674 34.811
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 35.615 34.706 30.515 26.976 22.002
I. Nợ ngắn hạn 35.615 34.706 30.515 26.976 22.002
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 540 310 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.480 14.313 13.418 11.368 7.011
4. Người mua trả tiền trước 2.243 2.243 1.827 560 560
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.765 3.441 5.045 4.505 4.425
6. Phải trả người lao động 407 214 204 391 370
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.794 1.794 1.794 1.835 1.835
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.373 12.380 8.214 8.306 7.789
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11 11 11 11 11
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8.206 4.629 6.340 4.698 12.809
I. Vốn chủ sở hữu 8.206 4.629 6.340 4.698 12.809
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -41.794 -45.371 -43.660 -45.302 -37.191
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -40.029 -41.794 -45.371 -43.660 -45.302
- LNST chưa phân phối kỳ này -1.765 -3.578 1.712 -1.643 8.111
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 43.821 39.335 36.855 31.674 34.811