Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52.836 65.286 55.719 63.327 110.673
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.916 15.029 10.773 15.540 14.278
1. Tiền 5.916 9.029 3.745 15.540 11.278
2. Các khoản tương đương tiền 0 6.000 7.028 0 3.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1.800
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 1.800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18.649 24.252 28.354 24.238 56.786
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18.316 16.282 25.805 21.968 48.924
2. Trả trước cho người bán 183 859 84 368 6.395
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 1.500 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 922 8.093 1.308 2.953 2.876
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -772 -982 -344 -1.051 -1.408
IV. Tổng hàng tồn kho 27.073 23.421 15.713 22.773 36.159
1. Hàng tồn kho 27.271 24.087 16.936 24.319 39.278
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -198 -666 -1.224 -1.546 -3.119
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.198 2.584 880 776 1.650
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.118 2.581 877 773 905
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 744
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 80 3 3 3 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37.120 23.999 30.072 33.265 31.494
I. Các khoản phải thu dài hạn 14.820 14.820 14.820 14.820 14.820
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 14.820 14.820 14.820 14.820 14.820
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.242 1.508 1.136 3.888 3.008
1. Tài sản cố định hữu hình 1.242 1.508 1.136 3.888 3.008
- Nguyên giá 4.136 4.709 4.489 6.746 6.742
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.894 -3.201 -3.353 -2.857 -3.734
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 34 34 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -34 -34 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 12.328 0 0 0 0
- Nguyên giá 12.328 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 28 28
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 28 28
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.270 6.889 4.845 3.329 3.329
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.329 3.329 3.329 3.329 3.329
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.000 4.000 2.000 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -59 -440 -484 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.461 783 9.272 11.199 10.309
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.461 783 9.272 11.199 10.309
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 89.956 89.286 85.792 96.592 142.167
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28.632 24.641 17.817 25.626 68.103
I. Nợ ngắn hạn 28.452 24.641 17.817 25.626 68.103
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20.756 12.021 8.053 13.999 41.410
4. Người mua trả tiền trước 310 1.258 1.071 1.134 9.245
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 587 972 861 960 2.292
6. Phải trả người lao động 719 1.178 820 2.600 3.266
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 115 3.658 1.740 1.272 3.532
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.647 4.532 4.249 4.273 4.686
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.317 1.022 1.022 1.388 3.673
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 180 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 180 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 61.324 64.644 67.975 70.966 74.064
I. Vốn chủ sở hữu 61.324 64.644 67.975 70.966 74.064
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 44.050 44.050 44.050 44.050 44.050
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -200 -200 -200 -200 -200
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.797 9.760 19.740 22.731 25.390
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.677 11.034 4.385 4.385 4.824
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.453 4.292 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.224 6.742 4.385 4.385 4.824
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 89.956 89.286 85.792 96.592 142.167