Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 196.848 292.936 216.408 342.096 505.531
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.707 8.789 4.160 2.691 4.688
1. Tiền 3.707 8.789 4.160 2.691 4.688
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 64.019 101.983 100.596 168.542 201.648
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 32.100 37.113 39.497 34.669 78.779
2. Trả trước cho người bán 1.327 8.490 15.643 53.471 870
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30.592 56.380 45.457 80.401 121.999
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 123.749 176.414 105.043 152.693 288.770
1. Hàng tồn kho 124.225 184.630 105.043 152.693 288.770
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -476 -8.216 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.373 5.750 6.610 18.171 10.426
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.240 733 1.069 1.740 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.290 5.017 5.540 16.316 10.426
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.843 0 0 114 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 56.059 32.905 38.876 241.042 444.867
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.748 28.528 32.213 38.259 444.795
1. Tài sản cố định hữu hình 27.748 28.528 32.213 38.259 444.498
- Nguyên giá 408.012 416.740 427.893 439.170 880.539
- Giá trị hao mòn lũy kế -380.264 -388.212 -395.680 -400.910 -436.041
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 216 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -216 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 298
- Nguyên giá 216 0 216 216 549
- Giá trị hao mòn lũy kế -216 0 -216 -216 -251
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 3.766 199.776 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 3.766 199.776 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25.075 1.075 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24.000 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.075 1.075 1.075 1.075 1.075
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -1.075 -1.075 -1.075
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.236 3.301 2.897 3.006 72
1. Chi phí trả trước dài hạn 114 64 400 951 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.122 3.238 2.498 2.055 72
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 252.907 325.841 255.284 583.137 950.399
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 159.655 217.625 164.171 426.420 716.540
I. Nợ ngắn hạn 159.655 217.625 157.666 241.180 382.699
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 82.230 147.458 102.634 119.187 106.141
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 36.146 28.894 22.493 88.332 212.406
4. Người mua trả tiền trước 5.662 772 1.749 3.491 873
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 265 271 363 169 7.469
6. Phải trả người lao động 5.619 12.490 8.276 10.880 25.271
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.822 8.381 2.939 1.507 3.647
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.692 12.550 10.284 8.840 18.031
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.219 6.809 8.929 8.774 8.862
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 6.505 185.241 333.841
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 162.315 189.941
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 6.505 22.926 143.900
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 93.252 108.216 91.114 156.717 233.858
I. Vốn chủ sở hữu 93.252 108.216 91.114 156.717 233.858
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 95.000 95.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 289 289 289 24.289 24.289
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17.484 22.247 29.383 30.197 31.024
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 5.000 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25.479 35.680 6.441 7.231 83.545
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 25.479 35.680 6.441 7.231 83.545
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 252.907 325.841 255.284 583.137 950.399