Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20.507 79.476 46.230 10.425 48.147
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 20.507 79.476 46.230 10.425 48.147
4. Giá vốn hàng bán 20.416 78.831 45.901 10.350 47.639
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 91 646 329 75 508
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 622 473 553 715
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 223 336 460 462 701
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -132 931 342 166 522
12. Thu nhập khác 1 1 1 0
13. Chi phí khác 0 0 0 2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 1 1 -1 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -133 932 343 165 522
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -26 188 69 33 105
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -26 188 69 33 105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -106 744 275 131 417
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -106 744 275 131 417