Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 420.426 432.218 352.472 455.004 481.061
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 170.327 203.943 189.269 221.950 210.790
1. Tiền 48.327 55.943 40.269 84.950 70.790
2. Các khoản tương đương tiền 122.000 148.000 149.000 137.000 140.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 73.299 75.869 74.809 72.750 75.038
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 73.299 75.869 74.809 72.750 75.038
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 168.642 142.532 81.592 157.798 179.859
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 91.478 79.866 80.089 88.560 83.609
2. Trả trước cho người bán 52.249 52.017 10.726 26.047 74.862
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 17.000 17.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 24.305 10.090 7.871 60.285 38.664
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16.390 -16.440 -17.094 -17.094 -17.275
IV. Tổng hàng tồn kho 7.970 6.798 1.392 1.324 10.600
1. Hàng tồn kho 7.970 6.798 1.392 1.324 10.600
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 188 3.076 5.410 1.182 4.774
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 150 60 147 827 1.313
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38 3.016 3.921 341 2.877
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1.342 13 584
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.062.728 1.069.593 1.180.043 1.167.906 1.214.279
I. Các khoản phải thu dài hạn 7.086 7.086 7.046 1.014 7.026
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7.086 7.086 7.046 1.014 7.026
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 474.673 464.543 458.513 517.712 586.623
1. Tài sản cố định hữu hình 468.766 458.667 452.667 511.896 580.837
- Nguyên giá 736.330 739.023 741.238 815.316 898.478
- Giá trị hao mòn lũy kế -267.564 -280.356 -288.571 -303.419 -317.641
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.907 5.876 5.846 5.816 5.785
- Nguyên giá 6.173 6.173 6.173 6.173 6.173
- Giá trị hao mòn lũy kế -266 -296 -326 -357 -387
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 55.966 74.129 182.041 147.859 126.951
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 55.966 74.129 182.041 147.859 126.951
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 518.305 517.798 527.437 488.017 490.178
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 510.493 512.401 522.040 482.620 487.059
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 813 813 813 813 813
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.999 4.584 4.584 4.584 2.305
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.697 6.036 5.006 4.181 3.501
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.525 5.891 4.878 4.044 3.315
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 172 144 128 137 186
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.483.154 1.501.811 1.532.515 1.622.910 1.695.340
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 289.499 273.308 265.406 306.726 328.049
I. Nợ ngắn hạn 145.769 134.750 121.634 167.815 200.319
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.885 13.883 15.771 15.771 15.857
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 40.799 39.107 34.484 47.944 69.590
4. Người mua trả tiền trước 7.728 6.387 753 36.821 35.870
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.623 4.697 8.916 10.161 11.817
6. Phải trả người lao động 11.105 12.219 9.923 7.909 11.766
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.610 4.834 1.028 1.753 4.154
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.100 1.160 750 650 350
11. Phải trả ngắn hạn khác 49.658 48.205 45.976 43.353 43.157
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.260 4.258 4.034 3.453 7.759
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 143.729 138.558 143.772 138.911 127.730
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 24.947 23.762 23.130 21.756 20.147
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 115.242 111.256 117.184 113.743 104.017
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.540 3.540 3.458 3.412 3.567
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.193.655 1.228.503 1.267.108 1.316.184 1.367.291
I. Vốn chủ sở hữu 1.193.655 1.228.503 1.267.108 1.316.184 1.367.291
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 671.000 671.000 671.000 671.000 671.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 530 530 530 530 530
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.114 18.114 18.114 18.114 18.114
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 49.566 49.566 49.566 49.566 49.566
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 448.701 483.402 521.870 570.933 622.273
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 337.626 337.626 337.820 521.870 515.734
- LNST chưa phân phối kỳ này 111.076 145.776 184.051 49.062 106.538
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5.743 5.891 6.028 6.041 5.808
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.483.154 1.501.811 1.532.515 1.622.910 1.695.340