Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 702.678 773.887 866.924 757.425 1.411.199
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.386 32.524 14.282 21.616 89.140
1. Tiền 11.386 32.524 14.282 21.616 89.140
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 200 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 200 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 234.547 224.986 266.323 69.057 297.179
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 79.936 57.330 142.929 58.019 168.552
2. Trả trước cho người bán 126.320 126.786 121.150 2.294 94.802
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 28.291 40.871 2.244 8.744 33.825
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 451.952 516.242 584.378 654.474 1.015.125
1. Hàng tồn kho 451.952 516.242 584.378 654.474 1.015.125
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.592 135 1.942 12.278 9.754
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 668 441 524
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.592 135 1.274 11.834 9.226
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 3 3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 357.916 404.006 399.135 615.968 589.631
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 194.754 188.609 310.698 308.597 559.247
1. Tài sản cố định hữu hình 97.808 85.395 209.144 189.025 445.509
- Nguyên giá 185.856 186.292 322.668 326.820 595.597
- Giá trị hao mòn lũy kế -88.048 -100.898 -113.525 -137.795 -150.088
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2.913 10.630 10.417 29.883 25.498
- Nguyên giá 2.975 13.435 17.204 40.921 40.782
- Giá trị hao mòn lũy kế -63 -2.806 -6.787 -11.038 -15.285
3. Tài sản cố định vô hình 94.033 92.585 91.137 89.689 88.241
- Nguyên giá 94.512 94.512 94.512 94.512 94.512
- Giá trị hao mòn lũy kế -479 -1.927 -3.375 -4.823 -6.272
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 128.523 180.525 66.234 284.858 9.403
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 128.523 180.525 66.234 284.858 9.403
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 34.628 34.624 15.756 16.762 16.271
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 34.798 34.798 14.756 14.762 14.771
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -170 -174 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.000 2.000 1.500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11 247 35 642 906
1. Chi phí trả trước dài hạn 11 247 35 642 906
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 6.412 5.108 3.804
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.060.594 1.177.893 1.266.059 1.373.392 2.000.830
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 738.260 753.715 779.326 787.317 1.316.315
I. Nợ ngắn hạn 691.262 710.167 746.012 748.094 1.295.497
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 639.457 610.363 678.172 699.056 1.188.930
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.572 29.141 27.368 18.499 81.966
4. Người mua trả tiền trước 29.575 60.529 30.687 16.738 4.861
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.477 8.914 7.742 12.418 14.248
6. Phải trả người lao động 0 0 367 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.181 1.112 1.486 1.197 5.208
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 108 190 185 284
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 46.998 43.548 33.314 39.224 20.819
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 46.998 43.548 33.292 38.941 20.275
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 22 283 543
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 322.334 424.178 486.733 586.075 684.515
I. Vốn chủ sở hữu 322.334 424.178 486.733 586.075 684.515
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 283.543 350.000 350.000 420.000 461.999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38.791 74.178 131.327 139.593 185.961
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 24.514 38.791 74.178 61.004 97.269
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.277 35.387 57.150 78.589 88.692
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 5.406 26.482 36.554
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.060.594 1.177.893 1.266.059 1.373.392 2.000.830