Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 285.475 360.342 402.085 377.630 392.266
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 142.552 162.135 165.025 122.555 128.614
1. Tiền 15.552 27.995 31.875 35.554 46.614
2. Các khoản tương đương tiền 127.000 134.140 133.150 87.001 82.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 30.000 68.000 107.000 125.700
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 30.000 68.000 107.000 125.700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130.234 155.129 153.622 133.897 119.663
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 120.570 109.361 133.808 124.012 102.110
2. Trả trước cho người bán 1.315 37.425 15.180 7.575 12.923
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.917 11.708 8.874 8.480 10.303
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.568 -3.365 -4.239 -6.170 -5.673
IV. Tổng hàng tồn kho 2.558 2.461 3.724 4.698 5.651
1. Hàng tồn kho 2.558 2.461 3.724 4.698 5.651
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.131 10.617 11.714 9.480 12.638
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10.118 10.105 11.355 9.360 12.611
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 500 346 107 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13 13 13 13 27
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 324.365 265.990 250.233 233.320 191.826
I. Các khoản phải thu dài hạn 874 0 13.511 6.755 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 874 0 13.511 6.755 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 311.832 245.549 203.297 210.416 169.129
1. Tài sản cố định hữu hình 307.235 240.306 199.287 203.514 160.957
- Nguyên giá 670.319 664.414 687.488 747.460 749.464
- Giá trị hao mòn lũy kế -363.084 -424.108 -488.201 -543.946 -588.507
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.597 5.243 4.010 6.902 8.172
- Nguyên giá 6.910 9.315 9.997 14.205 17.723
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.313 -4.073 -5.987 -7.303 -9.551
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.828 14.137 27.406 2.169 712
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.828 14.137 27.406 2.169 712
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.104 0 0 0 2.884
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.104 0 0 0 2.884
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.727 6.303 6.020 13.980 19.101
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.658 5.400 5.353 12.915 18.079
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.069 903 666 1.066 1.022
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 609.841 626.332 652.319 610.950 584.092
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 269.323 266.892 295.423 271.932 231.366
I. Nợ ngắn hạn 136.597 167.919 211.939 201.894 181.242
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 36.953 35.442 28.927 20.894 16.638
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 40.368 58.903 85.379 67.143 53.133
4. Người mua trả tiền trước 0 225 51 41 54
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.975 9.659 9.241 10.800 7.423
6. Phải trả người lao động 27.473 36.022 41.658 36.572 45.317
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.489 4.884 4.017 8.139 5.679
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.168 12.227 12.481 13.568 12.575
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.171 10.558 30.185 44.737 40.422
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 132.726 98.973 83.485 70.038 50.125
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.644 8.622 8.865 8.670 8.622
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 124.082 90.351 74.620 61.368 41.503
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 340.517 359.439 356.895 339.017 352.725
I. Vốn chủ sở hữu 340.517 359.439 356.895 339.017 352.725
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 149.983 149.983 199.910 199.910 199.910
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 46.936 53.790 41.418 62.888 71.272
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 121.628 127.806 85.934 46.561 50.494
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 79.814 81.945 42.718 6.037 6.217
- LNST chưa phân phối kỳ này 41.814 45.862 43.216 40.524 44.276
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 21.971 27.861 29.633 29.658 31.049
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 609.841 626.332 652.319 610.950 584.092