Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 120.302 132.460 229.321 210.912 546.359
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34.283 13.298 6.589 7.647 64.104
1. Tiền 25.283 13.298 5.089 7.647 24.104
2. Các khoản tương đương tiền 9.000 0 1.500 0 40.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39.843 92.378 176.039 128.438 419.768
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7.137 48.916 38.411 27.786 133.698
2. Trả trước cho người bán 2.004 2.631 52.709 8.753 3.390
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 280 280 20.280 20.476 55.300
6. Phải thu ngắn hạn khác 30.423 40.551 64.762 71.595 227.553
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -123 -173 -173
IV. Tổng hàng tồn kho 46.073 26.745 44.652 72.556 58.907
1. Hàng tồn kho 46.073 26.745 44.652 72.556 58.907
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 102 39 2.040 2.270 3.579
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 82 39 1.284 803 1.458
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19 0 757 1.468 2.120
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 158.063 220.836 303.620 354.081 678.195
I. Các khoản phải thu dài hạn 47.063 4.691 4.691 231 231
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 47.063 4.691 4.691 231 231
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.392 1.955 23.770 24.940 18.653
1. Tài sản cố định hữu hình 1.392 1.955 23.770 24.343 18.205
- Nguyên giá 2.040 2.930 34.177 40.470 40.574
- Giá trị hao mòn lũy kế -649 -975 -10.407 -16.127 -22.369
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 597 449
- Nguyên giá 0 0 0 597 743
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -295
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 2.168 4.525 4.617
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 2.168 4.525 4.617
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64.475 173.511 231.901 288.698 623.226
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19.072 107.511 231.476 178.642 19.997
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 45.900 66.000 425 110.088 603.822
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -497 0 0 -32 -593
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 280 349 534 170 993
1. Chi phí trả trước dài hạn 280 349 534 170 993
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 44.854 40.331 40.557 35.516 30.475
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 278.365 353.297 532.941 564.992 1.224.554
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52.106 95.465 107.130 116.449 306.307
I. Nợ ngắn hạn 52.106 95.049 101.004 111.918 235.128
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 26.305 21.816 11.851 31.779 70.803
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.391 9.507 41.592 42.338 46.835
4. Người mua trả tiền trước 13.213 6.107 9.437 4.508 71.546
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.047 15.386 3.599 1.559 17.493
6. Phải trả người lao động 374 4.012 1.144 674 1.190
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 32 262 585 1.177 3.848
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 180 3.121 3.121 180 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 564 34.607 29.489 29.517 23.228
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 231 186 186 186
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 416 6.126 4.531 71.179
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 416 6.126 4.531 71.179
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 226.259 257.832 425.811 448.543 918.247
I. Vốn chủ sở hữu 226.259 257.832 425.811 448.543 918.247
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180.000 194.399 323.836 323.836 655.918
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -231 -231 3.961
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38.059 54.780 28.831 36.386 65.750
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.464 22.993 25.342 28.831 19.466
- LNST chưa phân phối kỳ này 29.595 31.787 3.489 7.555 46.284
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8.200 8.653 73.374 88.552 192.618
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 278.365 353.297 532.941 564.992 1.224.554