Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 275.333 299.038 544.184 530.413 524.878
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.248 7.060 64.105 18.851 22.077
1. Tiền 20.248 7.060 24.105 6.851 22.077
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 40.000 12.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 50.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 50.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 179.334 213.303 367.287 449.617 434.987
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 78.341 69.141 131.194 101.344 94.994
2. Trả trước cho người bán 2.593 2.895 3.413 5.785 12.419
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 23.670 74.748 5.300 55.300 177.300
6. Phải thu ngắn hạn khác 74.902 66.692 227.553 287.361 150.446
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -173 -173 -173 -173 -173
IV. Tổng hàng tồn kho 73.538 76.239 59.313 58.981 65.230
1. Hàng tồn kho 73.538 76.239 59.313 58.981 65.230
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.213 2.436 3.479 2.964 2.584
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 513 717 1.415 736 781
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.701 1.719 2.064 2.227 1.796
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 342.487 380.683 680.374 677.359 688.396
I. Các khoản phải thu dài hạn 231 3.803 231 363 321
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 231 3.803 231 363 321
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21.713 20.101 18.653 18.382 16.793
1. Tài sản cố định hữu hình 21.190 19.615 18.205 17.970 16.418
- Nguyên giá 40.470 40.470 40.574 41.862 41.862
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.279 -20.855 -22.369 -23.892 -25.443
2. Tài sản cố định thuê tài chính 523 486 449 412 374
- Nguyên giá 743 743 743 743 743
- Giá trị hao mòn lũy kế -220 -257 -295 -332 -369
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.759 6.006 4.191 5.018 18.924
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 1.247 1.303 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.759 4.759 2.888 5.018 18.924
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 282.703 318.968 625.787 623.226 623.225
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 172.647 168.663 0 19.997 19.997
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 110.088 150.337 625.818 603.822 603.822
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -32 -32 -32 -593 -594
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 85 71 1.037 1.157 1.180
1. Chi phí trả trước dài hạn 85 71 1.037 1.157 1.180
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 32.995 31.735 30.475 29.214 27.954
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 617.820 679.721 1.224.558 1.207.772 1.213.274
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 158.813 214.073 305.880 284.869 284.719
I. Nợ ngắn hạn 155.616 209.542 303.876 214.199 214.113
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20.252 5.090 139.978 55.656 60.446
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 85.709 85.247 46.835 60.354 50.698
4. Người mua trả tiền trước 14.458 12.834 71.282 73.529 81.467
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.528 6.693 17.330 16.355 13.153
6. Phải trả người lao động 540 614 1.190 1.527 577
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 262 262 3.482 322 4.437
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 29.679 98.617 23.594 6.271 3.149
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 186 186 186 186 186
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.198 4.531 2.004 70.669 70.606
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.198 4.531 2.004 70.669 70.606
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 459.006 465.648 918.678 922.904 928.556
I. Vốn chủ sở hữu 459.006 465.648 918.678 922.904 928.556
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 323.836 323.836 655.918 655.918 655.918
2. Thặng dư vốn cổ phần -231 -324 3.961 3.961 3.961
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48.141 54.739 66.136 71.637 76.742
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 36.386 36.386 19.447 65.750 65.750
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.755 18.353 46.690 5.887 10.992
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 87.260 87.396 192.662 191.388 191.935
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 617.820 679.721 1.224.558 1.207.772 1.213.274