Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 96.785 181.892 157.823 214.715 249.830
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 96.785 181.892 157.823 214.715 249.830
4. Giá vốn hàng bán 88.335 117.491 135.068 203.457 216.648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.450 64.401 22.755 11.258 33.182
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.746 2.667 5.018 7.876 44.180
7. Chi phí tài chính 803 9.093 2.218 1.640 30.067
-Trong đó: Chi phí lãi vay 669 1.094 2.218 2.871 3.544
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 165 -353 -82 -53
9. Chi phí bán hàng 0 988 991 595 394
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.883 12.679 14.624 13.321 14.424
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.509 44.473 9.586 3.495 32.425
12. Thu nhập khác 1.850 0 25 191 28.717
13. Chi phí khác 1.260 646 243 1.286 129
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 590 -646 -218 -1.095 28.589
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11.099 43.827 9.368 2.401 61.014
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.290 11.686 3.271 1.473 13.756
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.290 11.686 3.271 1.473 13.756
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.809 32.142 6.097 927 47.259
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 755 1.914 758 604
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.809 31.386 4.183 149 46.690