Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 156.112 153.865 141.233 156.475 159.046
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50.498 45.168 25.937 20.373 32.443
1. Tiền 5.498 7.168 13.937 13.723 17.443
2. Các khoản tương đương tiền 45.000 38.000 12.000 6.650 15.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1.429
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 1.429
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77.523 87.070 98.727 129.186 116.483
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 66.803 78.241 73.522 105.614 90.234
2. Trả trước cho người bán 1.201 393 4.692 1.116 679
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.636 8.553 20.631 22.573 25.687
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -118 -118 -118 -118 -118
IV. Tổng hàng tồn kho 26.534 21.476 16.426 6.421 8.427
1. Hàng tồn kho 26.534 21.476 16.426 6.421 8.427
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.557 151 142 495 264
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.527 101 94 58 150
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31 50 49 0 114
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 436 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33.566 28.788 16.166 17.771 13.438
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31.501 25.854 14.105 14.614 12.420
1. Tài sản cố định hữu hình 31.501 25.854 14.105 14.614 12.420
- Nguyên giá 75.802 77.006 77.071 81.981 84.111
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.301 -51.152 -62.967 -67.367 -71.691
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.065 2.934 2.061 3.157 1.018
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.065 2.934 2.061 3.157 1.018
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 189.677 182.654 157.399 174.245 172.484
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 154.842 150.954 124.156 139.996 137.481
I. Nợ ngắn hạn 104.611 98.953 74.338 91.997 91.239
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11.921 7.705 8.094 15.362 10.004
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 51.541 57.313 18.219 28.474 29.114
4. Người mua trả tiền trước 3.479 1.292 7.641 2.919 4.102
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.195 4.050 3.447 2.327 3.131
6. Phải trả người lao động 2.159 1.995 2.898 5.396 4.389
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 109 146 141 126 114
11. Phải trả ngắn hạn khác 30.283 24.438 33.504 37.276 39.875
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 924 2.015 393 118 509
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50.231 52.001 49.818 47.999 46.242
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 7.200 8.420
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 41.408 41.580 34.152 22.857 20.101
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 8.823 10.421 15.666 17.942 17.721
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 34.836 31.700 33.243 34.249 35.002
I. Vốn chủ sở hữu 36.515 32.978 34.089 35.053 35.806
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32.978 32.978 32.978 32.978 32.978
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.537 0 1.111 2.075 2.828
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.537 0 1.111 2.075 2.828
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -1.679 -1.278 -846 -804 -804
1. Nguồn kinh phí -1.679 -1.278 -846 -804 -804
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 189.677 182.654 157.399 174.245 172.484