Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 118.002 211.572 187.610 105.211 77.553
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47.270 26.939 5.075 14.670 14.512
1. Tiền 21.501 22.567 5.075 14.670 14.512
2. Các khoản tương đương tiền 25.769 4.372 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.000 15.037 40.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 15.037 40.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48.718 151.340 108.564 48.249 28.270
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33.585 35.986 49.011 40.472 25.868
2. Trả trước cho người bán 2.914 110.464 53.581 2.588 1.872
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7.000 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.976 13.488 15.200 13.447 11.015
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.757 -8.598 -9.229 -8.258 -10.485
IV. Tổng hàng tồn kho 15.718 16.295 16.149 13.212 13.267
1. Hàng tồn kho 17.489 18.352 18.209 15.285 15.415
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.771 -2.056 -2.060 -2.072 -2.148
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.296 1.960 17.822 29.079 21.503
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 478 41 87 19 230
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 819 1.919 17.734 29.028 21.271
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 32 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 396.836 444.311 624.722 827.212 785.529
I. Các khoản phải thu dài hạn 647 844 844 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 647 844 844 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 309.496 291.822 262.904 232.844 690.705
1. Tài sản cố định hữu hình 309.356 291.710 262.541 232.570 689.437
- Nguyên giá 573.225 585.407 586.022 586.118 1.091.149
- Giá trị hao mòn lũy kế -263.869 -293.698 -323.480 -353.548 -401.713
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 140 113 363 274 1.268
- Nguyên giá 253 253 553 553 1.825
- Giá trị hao mòn lũy kế -113 -140 -190 -279 -557
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13.735 57.688 270.624 502.992 1.674
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.735 57.688 270.624 502.992 1.674
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 58.498 83.571 83.719 84.083 84.684
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 58.498 83.571 83.719 84.083 84.684
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.460 10.386 6.632 7.293 8.467
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.457 10.384 6.630 7.292 8.467
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2 2 2 2 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 514.838 655.882 812.332 932.422 863.082
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 279.060 425.314 586.551 709.276 645.886
I. Nợ ngắn hạn 156.474 213.419 302.124 217.713 179.735
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18.656 13.258 25.736 51.164 36.647
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 48.389 81.156 159.725 103.896 82.488
4. Người mua trả tiền trước 3.885 4.890 1.716 4.123 2.234
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.945 3.943 2.202 4.297 1.175
6. Phải trả người lao động 11.791 18.171 17.850 13.094 13.818
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.574 7.760 3.686 4.609 7.796
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 64.347 82.381 88.361 34.010 33.409
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.888 1.861 2.849 2.520 2.166
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 122.586 21.895 284.427 491.563 466.151
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 122.586 21.895 283.827 491.073 465.551
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 600 489 600
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 235.778 230.569 225.781 223.146 217.196
I. Vốn chủ sở hữu 235.778 230.569 225.781 223.146 217.196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 107.705 107.705 107.705 109.205 109.463
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17.750 21.675 26.183 27.620 27.620
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -49.678 -58.812 -68.107 -73.679 -79.887
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -54.513 -65.761 -73.836 -81.175 -73.679
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.835 6.949 5.730 7.496 -6.208
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 514.838 655.882 812.332 932.422 863.082