Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 554.715 770.835
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82.841 226.306
1. Tiền 67.341 159.906
2. Các khoản tương đương tiền 15.500 66.400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 414.249 483.146
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 392.734 429.669
2. Trả trước cho người bán 7.969 20.879
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 24 22
6. Phải thu ngắn hạn khác 26.060 50.415
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.538 -17.839
IV. Tổng hàng tồn kho 49.929 50.083
1. Hàng tồn kho 49.929 50.083
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.696 11.300
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.191 7.395
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.505 3.905
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.266.473 1.300.394
I. Các khoản phải thu dài hạn 29.339 22.414
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 14
5. Phải thu dài hạn khác 29.339 22.400
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 957.517 875.086
1. Tài sản cố định hữu hình 955.476 873.868
- Nguyên giá 2.384.719 2.348.200
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.429.243 -1.474.331
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.610 884
- Nguyên giá 2.741 1.955
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.132 -1.071
3. Tài sản cố định vô hình 431 333
- Nguyên giá 1.098 1.144
- Giá trị hao mòn lũy kế -666 -811
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 53.928 198.553
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 53.928 198.553
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 168.324 151.205
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 168.324 151.205
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 57.365 53.136
1. Chi phí trả trước dài hạn 57.365 53.136
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.821.188 2.071.229
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 973.188 1.112.517
I. Nợ ngắn hạn 467.960 555.136
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 208.947 229.760
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 142.695 176.801
4. Người mua trả tiền trước 35 4.668
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21.021 21.833
6. Phải trả người lao động 8.331 20.738
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 44.180 64.902
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.705 902
11. Phải trả ngắn hạn khác 35.064 20.144
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.981 15.388
14. Quỹ bình ổn giá 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
II. Nợ dài hạn 505.228 557.381
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 24 24
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 504.303 557.358
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 902 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 848.000 958.712
I. Vốn chủ sở hữu 848.000 958.712
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265.000 267.981
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 209.168 247.676
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 27.632 27.009
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 187.738 229.695
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 65.082 61.080
- LNST chưa phân phối kỳ này 122.656 168.615
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 158.462 186.351
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.821.188 2.071.229