TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
280.618
|
282.290
|
128.190
|
90.260
|
99.654
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.682
|
18.586
|
10.853
|
2.498
|
5.063
|
1. Tiền
|
55.682
|
18.586
|
10.853
|
2.498
|
5.063
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.000
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.000
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
203.028
|
221.387
|
101.598
|
83.808
|
91.660
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
186.091
|
210.129
|
97.004
|
69.513
|
78.539
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.837
|
2.365
|
2.774
|
3.350
|
3.077
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
23.598
|
20.026
|
13.805
|
15.183
|
14.889
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.497
|
-11.133
|
-11.986
|
-4.239
|
-4.845
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19.426
|
41.833
|
14.455
|
2.351
|
2.494
|
1. Hàng tồn kho
|
19.426
|
41.833
|
14.455
|
2.351
|
2.494
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.482
|
483
|
1.284
|
603
|
437
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
173
|
140
|
546
|
443
|
437
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
159
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.309
|
343
|
739
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
87.250
|
83.295
|
83.697
|
78.978
|
78.473
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
70.180
|
66.717
|
68.263
|
65.364
|
64.163
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
67.035
|
63.592
|
64.768
|
61.942
|
60.813
|
- Nguyên giá
|
101.752
|
101.928
|
107.379
|
106.407
|
108.245
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34.717
|
-38.336
|
-42.611
|
-44.465
|
-47.432
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.145
|
3.125
|
3.495
|
3.422
|
3.350
|
- Nguyên giá
|
3.160
|
3.160
|
3.580
|
3.580
|
3.580
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15
|
-35
|
-85
|
-158
|
-230
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
464
|
0
|
0
|
0
|
18
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
464
|
0
|
0
|
0
|
18
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
400
|
400
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
400
|
400
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15.105
|
15.078
|
13.934
|
13.214
|
13.892
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.105
|
15.078
|
13.934
|
13.214
|
13.892
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
367.867
|
365.585
|
211.887
|
169.238
|
178.127
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
257.624
|
264.050
|
113.578
|
73.163
|
76.957
|
I. Nợ ngắn hạn
|
253.424
|
261.850
|
112.378
|
73.163
|
76.057
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61.463
|
91.162
|
51.558
|
31.037
|
33.190
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
119.070
|
128.056
|
39.569
|
28.306
|
24.945
|
4. Người mua trả tiền trước
|
133
|
98
|
0
|
220
|
93
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.640
|
4.939
|
2.569
|
1.741
|
3.063
|
6. Phải trả người lao động
|
23.755
|
6.658
|
4.180
|
3.826
|
3.852
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
23.918
|
17.918
|
8.809
|
4.968
|
6.249
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.301
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.693
|
3.221
|
1.122
|
1.770
|
2.032
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
6.937
|
4.437
|
2.805
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.815
|
5.361
|
1.766
|
1.295
|
1.332
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4.200
|
2.200
|
1.200
|
0
|
900
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
900
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.200
|
2.200
|
1.200
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
110.243
|
101.535
|
98.309
|
96.075
|
101.170
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
110.243
|
101.535
|
98.309
|
96.075
|
101.170
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
39.935
|
39.935
|
45.925
|
45.925
|
45.925
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.318
|
4.318
|
4.318
|
4.318
|
4.318
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
801
|
801
|
801
|
801
|
801
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
43.145
|
43.145
|
43.145
|
33.960
|
33.960
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22.008
|
13.301
|
4.085
|
11.035
|
16.131
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
11.499
|
6.051
|
1.393
|
1.397
|
7.221
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.510
|
7.249
|
2.691
|
9.638
|
8.910
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
367.867
|
365.585
|
211.887
|
169.238
|
178.127
|