Đơn vị: 1.000.000đ
  2015 2016 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 204.710 167.739 180.993 229.373 250.664
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.528 4.580 5.285 19.708 14.390
1. Tiền 7.528 4.580 5.285 19.708 14.390
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97.893 88.848 85.744 117.972 105.974
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 84.198 79.915 64.368 80.917 74.857
2. Trả trước cho người bán 9.453 4.798 8.254 22.319 17.289
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.241 4.135 13.122 15.909 14.326
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -1.173 -498
IV. Tổng hàng tồn kho 96.792 71.309 88.555 90.187 128.131
1. Hàng tồn kho 96.792 71.309 88.555 90.187 128.131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.498 3.002 1.410 1.506 2.169
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.498 3.002 1.410 1.506 2.169
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23.194 70.915 46.159 39.697 53.247
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 18.917 11.265 12.968 24.978
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 11.534 10.663 12.318 24.478
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 7.383 602 650 500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13.803 25.736 26.596 25.324 27.055
1. Tài sản cố định hữu hình 13.803 25.736 26.596 25.324 27.055
- Nguyên giá 58.523 71.506 78.881 80.363 75.906
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.720 -45.769 -52.285 -55.039 -48.851
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.116 25.655 7.865 1.060 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 7.607 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.116 25.655 258 1.060 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 275 607 433 345 1.214
1. Chi phí trả trước dài hạn 275 607 433 345 1.214
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 227.904 238.654 227.152 269.070 303.911
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 199.129 207.401 184.743 229.040 263.819
I. Nợ ngắn hạn 197.195 165.078 85.392 112.486 121.188
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 82.182 83.948 41.233 66.863 99.360
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52.441 53.481 27.738 30.541 13.851
4. Người mua trả tiền trước 40.873 3.268 943 26 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.147 9.472 5.667 3.765 2.282
6. Phải trả người lao động 6.238 6.132 4.316 3.368 2.514
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 4.066 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.249 8.286 5.494 7.676 3.181
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 491 0 248 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.933 42.323 99.351 116.554 142.631
1. Phải trả người bán dài hạn 0 7.022 15.902 7.193 37.397
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 13.963 82.449 109.270 101.826
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.933 21.337 999 91 3.408
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 28.775 31.253 42.409 40.030 40.092
I. Vốn chủ sở hữu 28.307 30.864 42.315 40.030 40.092
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 28.582 28.642 38.519 38.519 38.519
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.595 2.222 0 355 355
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.870 0 3.796 1.156 1.218
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 969 715 1.156
- LNST chưa phân phối kỳ này -1.870 0 2.827 441 63
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 468 390 94 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 468 390 94 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 227.904 238.654 227.152 269.070 303.911