Đơn vị: 1.000.000đ
  2015 2016 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 175.611 215.126 154.375 161.422 144.812
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2.065 208 0 118 140
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 173.546 214.918 154.375 161.304 144.672
4. Giá vốn hàng bán 155.151 192.283 136.315 144.994 133.968
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.395 22.635 18.060 16.311 10.704
6. Doanh thu hoạt động tài chính 43 26 72 9 285
7. Chi phí tài chính 6.811 6.938 3.764 2.938 2.454
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.811 6.938 3.764 2.938 2.454
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.718 13.497 9.866 10.688 9.527
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3.091 2.226 4.502 2.695 -992
12. Thu nhập khác 6.571 1.940 22 132 2.861
13. Chi phí khác 5.152 1.965 919 807 1.271
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.418 -25 -897 -675 1.590
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.673 2.201 3.605 2.020 598
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 197 440 778 369 536
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 197 440 778 369 536
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.870 1.761 2.827 1.651 63
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.870 1.761 2.827 1.651 63