Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.175.137 1.126.718 1.168.040 1.149.172 1.130.049
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37.725 10.864 35.023 15.270 23.824
1. Tiền 37.725 10.864 35.023 15.270 23.824
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 411.400 401.400 381.400 389.320 379.320
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 411.400 401.400 381.400 389.320 379.320
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 359.855 370.091 370.481 369.807 344.084
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 327.241 332.356 337.183 338.180 316.669
2. Trả trước cho người bán 3.131 3.984 1.684 3.019 1.960
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 34.864 39.131 38.746 35.740 32.495
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.380 -5.380 -7.132 -7.132 -7.041
IV. Tổng hàng tồn kho 347.756 321.551 363.559 355.734 366.988
1. Hàng tồn kho 353.643 326.938 367.615 359.789 371.643
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.887 -5.387 -4.055 -4.055 -4.655
V. Tài sản ngắn hạn khác 18.400 22.811 17.578 19.041 15.833
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.670 2.241 903 2.233 1.512
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.276 13.856 9.941 11.418 11.671
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.454 6.715 6.733 5.390 2.651
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 371.623 356.965 341.796 329.262 318.057
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 10 10 10 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10 10 10 10 10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 249.113 248.490 234.358 220.985 207.905
1. Tài sản cố định hữu hình 227.163 226.836 213.001 199.925 187.079
- Nguyên giá 969.390 984.081 985.144 986.902 959.816
- Giá trị hao mòn lũy kế -742.228 -757.245 -772.143 -786.977 -772.737
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21.950 21.654 21.357 21.060 20.826
- Nguyên giá 37.651 37.651 37.651 37.651 37.719
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.701 -15.997 -16.294 -16.591 -16.893
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 109.372 95.868 95.868 95.868 95.868
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 109.372 95.868 95.868 95.868 95.868
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.128 12.598 11.561 12.400 14.275
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.150 3.508 2.959 3.520 4.801
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 8.978 9.091 8.602 8.880 9.473
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.546.759 1.483.683 1.509.836 1.478.434 1.448.106
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 552.153 511.486 532.357 497.817 479.483
I. Nợ ngắn hạn 545.347 504.679 525.558 491.017 473.051
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21.527 34.835 0 32.603 20.672
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 273.287 210.651 268.623 209.915 199.702
4. Người mua trả tiền trước 968 2.060 259 322 307
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 606 677 1.062 422 899
6. Phải trả người lao động 20.697 22.992 27.286 18.105 20.770
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.930 9.606 1.665 4.530 4.924
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 224.332 223.858 226.663 225.121 225.778
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.806 6.806 6.800 6.800 6.432
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 6.806 6.806 6.800 6.800 6.432
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 994.606 972.197 977.479 980.617 968.623
I. Vốn chủ sở hữu 994.606 972.197 977.479 980.617 968.623
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 154.778 154.778 154.778 154.778 154.778
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -45.918 -45.918 -45.918 -45.918 -45.918
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 177.152 177.152 177.152 177.152 177.152
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 558.594 536.185 541.467 544.605 532.611
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 552.649 552.649 552.649 541.467 521.190
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.945 -16.464 -11.182 3.138 11.421
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.546.759 1.483.683 1.509.836 1.478.434 1.448.106