Đơn vị: 1.000.000đ
  2014 2016 2017 2018 2019
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1.631.357 1.531.451 1.535.277 1.829.916 1.956.269
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1.426.535 -1.087.078 -1.239.686 -1.547.062 -1.460.710
3. Tiền chi trả cho người lao động -80.147 -118.183 -122.496 -131.332 -136.956
4. Tiền chi trả lãi vay -34.150 -724 -129 -1.836 -735
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -33.161 -30.590 -26.735 -16.195 -23.034
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 861 52.920 15.476 6.691 6.617
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -100.861 -155.957 -116.073 -132.334 -136.855
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -42.638 191.838 45.634 7.849 204.595
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -50.640 -2.326 -56.954 -151.072 -12.581
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 417 18 114 159 87
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -260.000 -296.509 -193.009 -323.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 265.000 321.473 163.009
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -219 0 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.267 4.586 14.802 19.468 11.541
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -49.175 -257.722 -73.546 -2.981 -160.944
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -44.951 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.019.886 4.941 18.311 195.385 63.424
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -811.717 -78.271 -18.311 -195.385 -63.424
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6.587 -2.702 -6.757 -6.757 -6.757
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 156.632 -76.032 -6.757 -6.757 -6.757
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 64.819 -141.916 -34.669 -1.889 36.894
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6.863 182.746 40.831 6.162 4.281
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 8 16
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 71.682 40.831 6.162 4.281 41.191