Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 92.173 60.042 141.794 181.990 -12.411
2. Điều chỉnh cho các khoản 20.475 27.784 24.409 15.453 42.724
- Khấu hao TSCĐ 38.440 40.062 41.956 42.167 59.706
- Các khoản dự phòng 1.408 873 81 -632 5.773
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 11 12 -28 204 -51
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -19.514 -14.999 -18.336 -27.047 -23.330
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 129 1.836 735 761 625
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 112.648 87.825 166.203 197.443 30.312
- Tăng, giảm các khoản phải thu -89.433 -37.459 31.123 15.378 -3.161
- Tăng, giảm hàng tồn kho -52.777 -67.004 45.619 -2.854 -116.773
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 98.405 38.707 -17.459 24.510 46.781
- Tăng giảm chi phí trả trước 14 4.141 2.985 -789 1.351
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -129 -1.836 -735 -761 -625
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -26.735 -16.195 -23.034 -38.496 -15.555
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.112 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 40.880 8.181 204.703 194.430 -57.670
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -52.200 -151.440 -12.686 -79.533 -31.013
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 114 159 87 298 168
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -296.509 -193.009 -323.000 -595.000 -381.400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 265.000 321.509 163.009 458.000 460.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 19.468 11.541 23.529
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14.802 0 0 29.075
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -68.793 -3.313 -161.049 -192.706 76.830
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 18.311 195.385 63.424 60.841 253.765
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -18.311 -195.385 -63.424 -60.841 -253.765
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6.757 -6.757 -6.757 -6.758 -20.271
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6.757 -6.757 -6.757 -6.758 -20.271
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -34.669 -1.889 36.898 -5.033 -1.111
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 40.831 6.162 4.281 41.191 36.150
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 8 12 -7 -17
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6.162 4.281 41.191 36.150 35.023