Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55.437 52.452 53.989 85.877 37.233
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 5
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 55.437 52.452 53.989 85.872 37.233
4. Giá vốn hàng bán 54.269 51.519 51.589 84.180 36.948
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.168 934 2.401 1.692 285
6. Doanh thu hoạt động tài chính 308 162 42 2.076 2.814
7. Chi phí tài chính 190 291 560 521 1.494
-Trong đó: Chi phí lãi vay 190 291 560 521 250
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.809 1.676 1.280 1.238 684
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 810 729 600 749 875
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.333 -1.600 3 1.261 45
12. Thu nhập khác 1.497 1.690 1.464 789 410
13. Chi phí khác 0 5 29 14
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.497 1.685 1.435 789 396
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 164 84 1.438 2.050 441
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 33 33 293 371 77
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 33 33 293 371 77
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 131 51 1.144 1.679 364
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 131 51 1.144 1.679 364