Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 271.113 336.342 300.772 357.730 383.290
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.236 25.777 10.385 16.065 20.308
1. Tiền 5.236 15.777 10.385 15.962 10.202
2. Các khoản tương đương tiền 0 10.000 0 102 10.106
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16.012 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16.012 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 155.727 183.581 184.204 206.715 210.807
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 98.307 89.730 88.733 85.183 78.353
2. Trả trước cho người bán 3.753 1.674 6.225 4.224 16.682
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 50.000 95.707 88.707 113.207 118.307
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.081 5.859 12.175 15.778 9.989
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.413 -9.389 -11.637 -11.679 -12.525
IV. Tổng hàng tồn kho 93.681 126.109 104.818 132.641 148.824
1. Hàng tồn kho 93.916 126.281 106.986 133.112 149.142
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -236 -173 -2.169 -470 -317
V. Tài sản ngắn hạn khác 457 875 1.365 2.310 3.351
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 875 505 1.190 2.056
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 457 0 860 1.119 1.294
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37.488 42.245 64.690 76.880 82.758
I. Các khoản phải thu dài hạn 513 699 712 462 601
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 513 699 712 462 601
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33.707 34.809 30.163 39.046 37.973
1. Tài sản cố định hữu hình 28.915 30.146 25.364 34.375 33.430
- Nguyên giá 129.170 134.108 134.026 148.368 147.531
- Giá trị hao mòn lũy kế -100.255 -103.963 -108.661 -113.993 -114.101
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.791 4.663 4.799 4.671 4.543
- Nguyên giá 7.721 7.721 7.984 7.984 7.984
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.930 -3.058 -3.185 -3.313 -3.441
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 64 784 28.246 28.846 38.839
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 64 784 28.246 28.846 38.839
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.205 5.953 5.569 8.525 5.344
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.205 5.953 5.569 8.525 5.344
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 308.601 378.587 365.462 434.610 466.047
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 74.644 130.560 101.782 137.934 131.281
I. Nợ ngắn hạn 71.892 128.176 99.847 136.621 130.367
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 20.770 38.880 67.666 45.936
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 48.693 40.943 38.392 38.874 37.961
4. Người mua trả tiền trước 1.681 3.772 356 796 1.219
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.234 5.706 7.215 4.168 7.864
6. Phải trả người lao động 9.520 6.693 6.918 8.012 14.533
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.194 8.820 3.510 11.103 17.955
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 32 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 569 41.111 4.402 5.455 4.803
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 968 362 175 546 96
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.752 2.384 1.935 1.313 914
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 133 76 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.619 2.308 1.935 1.313 914
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 233.957 248.027 263.680 296.676 334.766
I. Vốn chủ sở hữu 233.957 248.027 263.680 296.676 334.766
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 110.879 110.879 110.879 110.879 110.879
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.063 3.063 3.063 3.063 3.063
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 76.027 93.942 105.078 122.597 140.571
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43.989 40.144 44.661 60.138 80.254
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 -39
- LNST chưa phân phối kỳ này 43.989 40.144 44.661 60.138 80.293
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 308.601 378.587 365.462 434.610 466.047