Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1.591.656 2.666.742 2.971.798 3.892.845 7.145.152
I. Tài sản tài chính 1.590.840 2.665.784 2.970.839 3.879.483 7.138.180
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.988 85.833 24.829 130.048 350.067
1.1. Tiền 10.988 69.033 16.329 128.048 317.067
1.2. Các khoản tương đương tiền 0 16.800 8.500 2.000 33.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 416.509 405.395 524.481 744.629 1.640.805
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 926.550 1.868.721 2.170.484 2.642.650 4.374.790
4. Các khoản cho vay 155.699 174.053 164.229 182.762 409.406
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 12.058 30.847 38.847 64.845 150.332
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -2.935 -2.935 -2.935 -2.935 -2.935
7. Các khoản phải thu 36.764 103.499 37.078 106.520 121.133
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 485 16.473 212 8.225
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 36.279 87.026 36.866 98.295 121.133
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 0 0 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0 0 0 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 36.279 87.026 36.866 98.295 121.133
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 1.251
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 14.571 201 6.295 5.622 47.845
10. Phải thu nội bộ 0 0 0 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
12. Các khoản phải thu khác 20.636 170 7.530 5.341 45.484
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) 0 0 0 0
II.Tài sản ngắn hạn khác 816 959 960 13.362 6.972
1. Tạm ứng 24 9 8 558 8
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0 0 2.776 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 792 908 952 0 6.797
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 42 0 10.029 168
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 21.418 18.432 14.942 18.236 41.965
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
2. Các khoản đầu tư 0 0 0 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.867 6.314 3.862 1.935 19.448
1. Tài sản cố định hữu hình 4.133 3.690 2.274 1.068 6.943
- Nguyên giá 18.602 19.566 19.788 20.063 26.740
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.469 -15.876 -17.513 -18.996 -19.797
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 3.734 0 0 0
- Nguyên giá 12.133 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.399 0 0 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 2.624 1.587 867 12.505
- Nguyên giá 0 12.133 12.183 12.946 26.846
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -9.509 -10.596 -12.079 -14.341
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 256 5.284
V. Tài sản dài hạn khác 13.551 12.118 10.824 11.017 22.517
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1.086 1.095 1.136 1.215 1.210
2. Chi phí trả trước dài hạn 839 1.335 1.777 1.790 2.643
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 2.137 2.137 2.137 2.137 2.137
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 4.271 4.713 5.318 5.876 6.512
5. Tài sản dài hạn khác 5.218 2.837 457 0 10.015
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.613.073 2.685.174 2.986.740 3.911.080 7.187.117
C. NỢ PHẢI TRẢ 867.952 1.811.425 2.006.462 2.602.903 5.432.205
I. Nợ phải trả ngắn hạn 855.525 1.643.244 2.000.229 2.555.702 5.404.524
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 802.221 1.557.025 1.956.448 2.477.821 3.310.364
1.1. Vay ngắn hạn 802.221 1.557.025 1.956.448 2.477.821 3.310.364
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0 0 0 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 307 180 323 503 683
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 2.667 1.754 1.303 8.316 22.758
9. Người mua trả tiền trước 0 0 12 12 12
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25.555 40.406 19.446 27.463 82.204
11. Phải trả người lao động 13.882 10.925 8.058 15.776 26.987
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 0 0 0 0 31
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.861 13.769 12.107 18.163 9.982
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 32
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 0 0 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1.424 1.553 1.678 1.773 1.934.190
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.609 17.632 854 5.874 17.281
II. Nợ phải trả dài hạn 12.427 168.180 6.233 47.201 27.419
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 165.000 0 20.000
1.1. Vay dài hạn 0 165.000 0 20.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0 0 0 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12.427 3.180 6.233 27.201 27.419
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 745.121 873.750 980.278 1.308.177 1.754.912
I. Vốn chủ sở hữu 745.121 873.750 980.278 1.308.177 1.754.912
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 546.069 636.301 810.367 982.463 1.070.863
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 578.710 635.024 801.247 982.352 1.070.752
a. Cổ phiếu phổ thông 578.710 635.024 801.247 982.352 1.070.752
b. Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 1.090 14.121 9.120 111 111
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
1.5. Cổ phiếu quỹ -33.732 -12.844 0 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 7.867 9.927 6.692 18.098 2.385
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 30.803 38.493 43.511 54.917 54.917
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 159.990 188.723 119.404 252.355 626.249
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 103.495 176.070 94.502 143.756 520.977
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 56.495 12.654 24.902 108.599 105.272
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 392 306 304 345 498
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.613.073 2.685.174 2.986.740 3.911.080 7.187.117
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm