Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 23.658 22.085 21.887 22.671 30.292
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.963 3.146 2.495 2.430 1.135
1. Tiền 4.645 3.146 2.495 2.430 1.135
2. Các khoản tương đương tiền 319 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 160 200 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 160 200 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.522 8.895 5.320 5.891 11.424
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.248 9.277 5.531 5.250 7.337
2. Trả trước cho người bán 70 238 248 523 1.006
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 163 2.642
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.102 611 745 857 1.370
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -898 -1.231 -1.203 -902 -931
IV. Tổng hàng tồn kho 8.782 10.043 13.093 14.033 17.156
1. Hàng tồn kho 9.042 10.043 13.093 14.033 17.156
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -259 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 390 0 819 117 577
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 226 0 819 117 565
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 164 0 0 0 12
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 306.563 291.077 295.059 286.045 284.534
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.025 50 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 2.025 50 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 282.534 272.809 281.887 272.327 268.856
1. Tài sản cố định hữu hình 279.413 269.786 278.963 269.501 266.129
- Nguyên giá 385.285 393.035 420.380 430.938 448.316
- Giá trị hao mòn lũy kế -105.873 -123.248 -141.417 -161.437 -182.187
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.121 3.023 2.924 2.825 2.727
- Nguyên giá 3.399 3.399 3.388 3.388 3.388
- Giá trị hao mòn lũy kế -278 -377 -464 -563 -662
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.726 4.097 396 1.816 1.311
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.726 4.097 396 1.816 1.311
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.000 3.000 2.932 3.000 3.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -68 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.278 11.122 9.843 8.902 11.367
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.278 11.122 9.843 8.902 11.367
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 330.221 313.162 316.946 308.716 314.826
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 166.482 150.418 150.858 130.479 141.045
I. Nợ ngắn hạn 59.628 61.242 71.252 67.174 75.661
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16.740 15.940 24.740 28.533 30.210
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.775 2.016 4.713 3.630 10.238
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.239 1.695 1.721 1.009 991
6. Phải trả người lao động 7.450 4.604 6.945 5.151 5.268
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.662 6.249 4.269 1.010 1.042
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 22.001 30.696 28.533 27.397 27.311
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 760 42 331 444 593
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 106.855 89.176 79.606 63.304 65.383
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 6.316 0 1.762
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 195 214 268 317 394
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 106.659 88.962 73.022 62.987 63.227
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 163.739 162.745 166.088 178.238 173.782
I. Vốn chủ sở hữu 163.739 162.745 166.088 178.238 173.782
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 145.979 145.979 145.979 145.979 145.979
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 7.560 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 5.610 7.284 9.151 13.043
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.201 11.156 12.826 23.108 14.760
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 135 7.540 3.744
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.201 11.156 12.691 15.568 11.016
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 330.221 313.162 316.946 308.716 314.826