Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 158.177 118.511 168.966 138.557 161.224
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.432 5.408 5.222 6.086 9.073
1. Tiền 18.432 5.408 5.222 6.086 9.073
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 50 50
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 50 50
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 88.822 70.827 109.682 84.095 93.785
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 86.138 68.855 108.389 83.794 93.973
2. Trả trước cho người bán 1.541 1.910 1.597 611 527
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.589 1.487 1.162 1.213 724
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.445 -1.426 -1.466 -1.523 -1.440
IV. Tổng hàng tồn kho 49.698 40.577 52.909 46.913 57.196
1. Hàng tồn kho 50.692 40.775 53.870 47.119 57.453
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -994 -198 -961 -206 -258
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.225 1.699 1.153 1.413 1.121
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2 0 58 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 811 1.165 672 1.228 1.055
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 412 534 422 185 66
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.142 12.426 12.380 13.096 15.663
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 90 12 47
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 90 12 47
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.955 8.684 9.517 9.426 8.924
1. Tài sản cố định hữu hình 7.920 8.669 9.517 9.426 8.924
- Nguyên giá 27.918 29.497 31.952 32.376 33.790
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.998 -20.828 -22.435 -22.950 -24.866
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35 15 0 0 0
- Nguyên giá 210 210 210 170 170
- Giá trị hao mòn lũy kế -175 -195 -210 -170 -170
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1.434 322 750 4.308
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1.434 322 750 4.308
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.187 2.308 2.452 2.909 2.383
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.187 2.308 2.452 2.909 2.383
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 168.319 130.937 181.346 151.654 176.887
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 145.345 109.466 159.828 128.506 152.362
I. Nợ ngắn hạn 145.345 107.914 157.786 127.266 151.782
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21.355 13.889 9.142 7.927 14.349
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 108.265 77.152 136.871 97.256 119.456
4. Người mua trả tiền trước 2.657 4.502 2.423 10.273 2.345
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47 123 72 428 200
6. Phải trả người lao động 1.928 1.084 2.218 3.217 2.632
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 296 250 94 121 167
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 2.597 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.676 7.196 6.626 7.705 12.123
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.122 1.122 339 339 509
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 1.552 2.042 1.240 580
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 1.552 2.042 1.240 580
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 22.975 21.471 21.518 23.148 24.524
I. Vốn chủ sở hữu 22.975 21.471 21.518 23.148 24.524
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 17.500 17.500 17.500 17.500 17.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -167 -239 -351 -442 -462
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 899 899 899 899 1.617
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.743 3.311 3.470 5.191 5.869
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15 3.108 3.311 3.470 3.450
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.728 203 159 1.720 2.419
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 168.319 130.937 181.346 151.654 176.887