Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 337.923 343.011 368.945 352.354 531.457
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.943 18.636 48.066 17.877 27.475
1. Tiền 1.443 4.136 1.066 2.877 2.475
2. Các khoản tương đương tiền 22.500 14.500 47.000 15.000 25.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35.000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35.000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72.096 53.638 74.419 88.608 116.334
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 69.499 49.910 66.032 72.984 102.913
2. Trả trước cho người bán 2.282 2.288 2.070 491 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.799 3.925 8.679 15.569 13.422
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.484 -2.484 -2.363 -435 0
IV. Tổng hàng tồn kho 206.724 270.181 245.307 245.599 386.392
1. Hàng tồn kho 206.724 270.181 245.307 245.599 386.392
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 161 555 1.153 270 1.255
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 94 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 541 869 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 161 14 284 176 1.255
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 105.039 122.739 136.316 131.005 53.386
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 8.890 31.261 23.364 5.384
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 8.890 31.261 23.364 5.384
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.447 7.113 6.900 6.687 6.475
1. Tài sản cố định hữu hình 7.447 7.113 6.900 6.687 6.475
- Nguyên giá 13.101 13.101 12.504 12.504 12.504
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.654 -5.988 -5.604 -5.816 -6.029
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 97.567 106.640 98.098 100.920 41.483
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 97.567 106.640 98.098 100.920 41.483
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24 97 57 34 44
1. Chi phí trả trước dài hạn 24 97 57 34 44
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 442.962 465.750 505.261 483.359 584.843
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 255.535 269.449 305.862 280.169 347.101
I. Nợ ngắn hạn 255.535 269.449 305.862 280.169 268.797
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 36.251 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 145.843 205.759 157.891 71.071 116.982
4. Người mua trả tiền trước 31.931 57.391 66.815 67.491 143.582
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.520 1.478 443 1.029 1.365
6. Phải trả người lao động 185 19 192 20 220
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 67.817 45 48.286 82.643 50
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.064 3.355 29.865 20.107 4.954
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 140 574 1.284 156 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.035 828 1.086 1.402 1.644
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 78.303
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 78.303
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 187.428 196.301 199.399 203.189 237.742
I. Vốn chủ sở hữu 187.428 196.301 199.399 203.189 237.742
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 165.000 165.000 165.000 165.000 165.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 9.946
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -15.921 -15.921 -15.921 -15.921 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 20.088 21.868 24.332 26.592 30.062
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18.261 25.354 25.988 27.518 32.734
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 459 713 3.386 4.386 748
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.802 24.642 22.602 23.131 31.986
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 442.962 465.750 505.261 483.359 584.843