Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 187.539 161.630 248.583 206.739 195.945
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.426 7.199 12.916 6.731 4.250
1. Tiền 10.126 6.899 12.616 6.431 3.914
2. Các khoản tương đương tiền 10.300 300.000 300 300 336
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 10.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 10.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 88.833 99.608 139.975 116.164 101.587
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 36.115 42.997 64.918 60.392 54.391
2. Trả trước cho người bán 15.142 6.888 32.381 13.217 11.548
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 37.757 49.724 42.676 42.556 35.648
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -181 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 71.761 43.131 66.847 61.352 62.406
1. Hàng tồn kho 71.761 43.131 66.847 61.352 62.406
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.520 11.692 18.846 22.491 27.702
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.566 5.138 4.344 2.766 1.821
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.950 6.541 13.839 19.685 25.833
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 13 662 40 49
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43.296 42.239 41.083 40.662 39.129
I. Các khoản phải thu dài hạn 100 1.400 100 209 100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 100 1.400 100 209 100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17.465 14.531 13.976 12.895 12.054
1. Tài sản cố định hữu hình 16.408 13.475 12.920 11.839 10.998
- Nguyên giá 73.885 60.670 61.341 60.799 60.996
- Giá trị hao mòn lũy kế -57.477 -47.195 -48.421 -48.960 -49.998
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.056 1.056 1.056 1.056 1.056
- Nguyên giá 1.056 1.056 1.056 1.056 1.056
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3 5 3 41 41
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3 5 3 41 41
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20.375 20.375 20.375 20.375 20.375
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 375 375 375 375 375
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.353 5.927 6.629 7.142 6.559
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.353 5.927 6.629 7.142 6.559
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 230.835 203.869 289.666 247.401 235.074
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 171.134 143.756 229.198 187.984 175.771
I. Nợ ngắn hạn 151.134 123.756 209.198 167.984 155.771
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 10.957 8.359 8.628 9.952 13.009
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.756 14.661 38.700 18.450 19.220
4. Người mua trả tiền trước 64.816 27.103 71.588 66.305 61.523
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.487 6.342 3.264 3.668 3.331
6. Phải trả người lao động 2.979 1.526 2.025 7.021 2.460
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.649 11.415 31.998 16.949 9.086
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 201 201 201 223 332
11. Phải trả ngắn hạn khác 43.014 52.252 52.005 44.627 46.200
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.275 1.897 790 789 611
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 59.701 60.113 60.467 59.417 59.303
I. Vốn chủ sở hữu 59.701 60.113 60.467 59.417 59.303
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55.000 55.000 55.000 55.000 55.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 775 1.147 1.592 1.980 1.980
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.927 3.966 3.876 2.437 2.323
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.927 3.966 3.876 2.437 2.323
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 230.835 203.869 289.666 247.401 235.074