Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 490.608 452.715 594.755 581.023 553.510
II. Tiền gửi tại NHNN 695.150 662.220 2.591.775 2.254.297 4.636.328
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0 0 0 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 4.109.331 7.344.368 7.939.208 12.534.037 14.639.146
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 3.722.470 5.714.492 6.777.805 12.534.037 14.439.146
2. Cho vay các TCTD khác 386.861 1.629.876 1.161.403 0 200.000
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0 0 0 0
V. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 11.155 6.468 17.070 53 18.017
VII. Cho vay khách hàng 28.469.284 35.186.646 40.574.424 44.345.769 49.612.464
1. Cho vay khách hàng 28.713.347 35.495.274 40.918.793 44.801.916 50.530.156
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -244.063 -308.628 -344.369 -456.147 -917.692
VIII. Chứng khoán đầu tư 5.708.023 4.219.190 10.601.097 27.537.295 29.145.492
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 4.358.813 1.944.160 3.492.194 5.148.468 552.541
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 1.430.348 2.349.164 7.207.794 22.424.702 28.639.063
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -81.138 -74.134 -98.891 -35.875 -46.112
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Góp vốn liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
4. Đầu tư dài hạn khác 1.400 1.400 1.400 1.400 1.400
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1.400 -1.400 -1.400 -1.400 -1.400
X. Tài sản cố định 583.823 580.142 784.582 849.376 813.189
1. Tài sản cố định hữu hình 507.882 491.272 561.950 566.887 556.195
- Nguyên giá 770.637 790.419 902.435 963.139 1.012.332
- Giá trị hao mòn lũy kế -262.755 -299.147 -340.485 -396.252 -456.137
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 75.941 88.870 222.632 282.489 256.994
- Nguyên giá 107.108 123.750 267.636 365.162 375.874
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.167 -34.880 -45.004 -82.673 -118.880
5. Chi phí XDCB dở dang 0 0 0 0
XI. Bất động sản đầu tư 0 19.918 0 0
- Nguyên giá 0 20.111 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -193 0 0
XII. Tài sản có khác 1.466.168 3.200.372 5.858.833 3.558.539 4.361.692
1. Các khoản phải thu 437.624 2.277.475 4.194.566 1.708.057 2.798.815
2. Các khoản lãi, phí phải thu 888.905 899.936 1.646.932 1.815.595 1.446.957
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
4. Tài sản có khác 180.134 100.815 135.862 142.475 134.956
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0 0 0 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -40.495 -77.854 -118.527 -107.588 -19.036
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 41.533.542 51.672.039 68.961.744 91.660.389 103.779.838
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 18.991 16.933 15.211 13.730 11.663
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 6.236.158 5.059.706 10.371.598 14.643.134 21.353.634
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 4.453.460 4.441.121 8.476.877 11.984.810 16.815.939
2. Vay các TCTD khác 1.782.698 618.585 1.894.721 2.658.324 4.537.695
III. Tiền gửi khách hàng 31.302.611 39.855.470 49.446.570 64.534.749 66.755.406
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 0 0 0
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 0 0 0 0
VI. Phát hành giấy tờ có giá 0 1.000.000 2.500.000 4.993.000 7.635.170
VII. Các khoản nợ khác 646.507 1.233.150 1.627.508 2.181.338 2.283.430
1. Các khoản lãi, phí phải trả 584.418 905.108 1.304.271 1.749.474 1.537.201
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0 0 0 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 62.089 0 323.237 431.864 746.229
4. Dự phòng rủi ro khác 0 328.042 0 0
VIII. Vốn và các quỹ 3.329.275 4.506.780 5.000.857 5.294.438 5.740.535
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 3.249.000 4.104.521 4.190.199 4.190.199 4.776.827
- Vốn điều lệ 3.249.000 4.104.521 4.190.199 4.190.199 4.776.827
- Vốn đầu tư XDCB 0 0 0 0
- Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
- Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
- Vốn khác 0 0 0 0
2. Quỹ của TCTD 79.859 126.607 126.607 199.455 244.382
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 416 275.652 684.051 904.784 719.326
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0 0 0 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 41.533.542 51.672.039 68.961.744 91.660.389 103.779.838