Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.540.421 1.442.330 1.385.092 1.195.033 1.135.953
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 107.205 90.523 18.115 3.575 3.859
1. Tiền 107.205 90.523 18.115 3.575 3.859
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7.000 5.000 2.000 21.700 18.900
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.000 5.000 2.000 21.700 18.900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 734.702 798.436 898.634 812.019 846.090
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 557.987 638.553 745.772 717.567 616.402
2. Trả trước cho người bán 62.805 12.347 26.110 9.369 26.595
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7.070 7.070 7.070 2.420 66.760
6. Phải thu ngắn hạn khác 118.429 154.290 133.707 96.230 150.351
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.588 -13.823 -14.024 -13.566 -14.017
IV. Tổng hàng tồn kho 675.888 545.225 464.878 357.679 262.054
1. Hàng tồn kho 675.888 545.225 464.878 357.679 262.054
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.626 3.146 1.465 59 5.051
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.369 1.763 1.465 59 86
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.257 1.048 0 0 3.072
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 335 0 0 1.893
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 144.535 127.967 86.970 63.706 51.973
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56.094 47.220 41.170 33.626 28.200
1. Tài sản cố định hữu hình 55.526 46.665 40.634 33.114 27.707
- Nguyên giá 174.682 154.191 153.239 142.342 135.944
- Giá trị hao mòn lũy kế -119.156 -107.526 -112.606 -109.228 -108.237
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 568 555 536 512 493
- Nguyên giá 662 662 662 662 662
- Giá trị hao mòn lũy kế -94 -107 -126 -150 -169
III. Bất động sản đầu tư 67.329 65.365 33.509 25.835 6.979
- Nguyên giá 204.627 204.627 204.627 204.627 204.627
- Giá trị hao mòn lũy kế -137.298 -139.262 -171.118 -178.792 -197.648
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 314 314 314 314 314
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.800 1.800 1.800 1.800 1.800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.486 -1.486 -1.486 -1.486 -1.486
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20.798 15.067 11.978 3.930 16.480
1. Chi phí trả trước dài hạn 20.798 14.450 10.998 2.950 15.584
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 617 980 980 896
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.684.956 1.570.296 1.472.062 1.258.738 1.187.927
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.494.425 1.386.083 1.297.464 1.105.078 1.178.360
I. Nợ ngắn hạn 1.329.246 1.335.727 1.296.269 1.104.102 1.085.833
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 300.692 484.207 567.643 430.604 385.927
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 344.033 377.578 388.521 334.067 266.199
4. Người mua trả tiền trước 448.456 225.453 92.810 83.413 195.213
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.357 748 4.357 20.474 143
6. Phải trả người lao động 52.611 55.659 35.902 19.089 8.363
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 137.913 133.554 162.844 150.010 139.175
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.559 3.400 2.027 2.412 1.435
11. Phải trả ngắn hạn khác 41.626 54.032 41.398 63.430 88.849
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 1.096 767 602 529
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 165.179 50.356 1.195 976 92.527
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 976 1.195 976 92.527
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 113.130 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 52.049 49.380 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 190.531 184.214 174.598 153.660 9.567
I. Vốn chủ sở hữu 190.531 184.214 174.598 153.660 9.567
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 120.000 120.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 34.844 34.844 34.844 34.844 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3.186 -3.186 -3.186 -3.186 -3.186
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 21.826 21.826 21.826 21.826 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.048 10.730 1.115 -19.823 -107.247
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.440 2.831 204 1.115 -108.938
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.608 7.899 910 -20.938 1.691
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.684.956 1.570.296 1.472.062 1.258.738 1.187.927