Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 335.565 526.511 402.362 226.191 515.725
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 58.894 8.870 13.058 46.574 20.763
1. Tiền 23.894 8.870 13.058 8.574 20.763
2. Các khoản tương đương tiền 35.000 0 0 38.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 138.649 140.677 114.311 56.325 123.234
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 136.501 129.501 111.827 53.632 117.813
2. Trả trước cho người bán 2.727 10.384 1.883 2.192 3.589
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.200 877 666 546 1.867
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.780 -85 -65 -45 -35
IV. Tổng hàng tồn kho 137.274 359.059 263.139 114.999 353.554
1. Hàng tồn kho 137.274 359.645 263.706 114.999 353.554
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -586 -568 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 748 17.905 11.853 8.292 18.174
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 748 3.961 4.221 2.892 3.492
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 13.944 7.632 5.400 14.682
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86.710 84.496 105.076 86.791 63.251
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 84.213 73.362 86.513 73.415 51.385
1. Tài sản cố định hữu hình 84.213 73.362 86.513 73.415 51.385
- Nguyên giá 381.685 391.412 391.967 394.103 394.355
- Giá trị hao mòn lũy kế -297.473 -318.051 -305.454 -320.688 -342.971
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 4.358 4.479 4.122 4.194
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 4.358 4.479 4.122 4.194
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.497 6.775 14.084 9.254 7.672
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.497 6.775 14.084 9.254 7.672
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 422.275 611.006 507.438 312.982 578.976
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 154.705 361.183 281.316 91.476 338.496
I. Nợ ngắn hạn 154.705 361.183 281.316 91.476 338.496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 48.010 275.799 237.958 50 242.333
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 76.398 62.743 20.483 53.120 48.435
4. Người mua trả tiền trước 0 0 130 1.812 1.822
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.878 2.345 2.557 1.946 2.150
6. Phải trả người lao động 22.958 16.470 16.170 21.134 21.779
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.502 352 319 1.009 5.037
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.959 2.285 3.570 2.561 1.863
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 9.842 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 1.188 129 4 15.075
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 267.570 249.823 226.121 221.506 240.481
I. Vốn chủ sở hữu 267.570 249.823 226.121 221.506 240.481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 151.873 151.873 151.873 151.873 151.873
2. Thặng dư vốn cổ phần 20.442 20.442 20.442 20.442 20.442
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.999 14.999 14.999 14.999 14.999
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 80.256 62.509 38.807 34.191 53.166
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.688 30.412 13.513 13.125 16.783
- LNST chưa phân phối kỳ này 64.569 32.097 25.294 21.066 36.384
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 422.275 611.006 507.438 312.982 578.976