Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.950.348 788.213 989.035 2.155.618 726.115
2. Điều chỉnh cho các khoản -558.536 359.060 84.377 -1.610.750 -57.464
- Khấu hao TSCĐ 289.209 269.530 269.083 253.773 265.945
- Các khoản dự phòng 15.334 46.078 -163.866 1.241.932 -213.412
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3.910 -31.974 -44 1.836 -11.443
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.203.160 -205.978 -316.046 -3.363.035 -599.292
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 336.171 281.404 295.249 254.743 500.739
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.391.812 1.147.273 1.073.412 544.868 668.651
- Tăng, giảm các khoản phải thu -91.120 -115.748 232.355 -1.177.046 -327.312
- Tăng, giảm hàng tồn kho 855.781 228.648 1.113.451 978.946 -1.407.154
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1.280.389 -595.010 -3.579.988 876.824 3.902.710
- Tăng giảm chi phí trả trước 100.236 19.198 40.371 30.355 2.276
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -344.579 -299.737 -266.630 -360.198 -244.599
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -128.039 -300.269 -173.877 -365.248 -308.844
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5.869 4.909 28.178 47.560 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -81.894 -122.288 -54.431 -6.015 -9.770
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 427.676 -33.026 -1.587.159 570.046 2.275.957
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -491.826 -284.088 -409.558 -534.142 -1.193.130
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 51.015 6.570 37.589 87.964 15.801
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1.971.911 -2.079.658 -1.281.049 -1.908.002 -4.456.785
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.976.947 2.128.730 1.635.912 1.862.353 1.658.513
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2.500 -24.120 34.026 -611.000 -7.739.555
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 911.560 10.018 92.913 3.104.997 3.292.310
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 92.526 225.215 283.922 161.232 450.745
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 565.811 -17.333 393.754 2.163.404 -7.972.101
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 71.834 48.591 0 -1.643.648 145.307
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -24.553 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3.901.503 4.267.954 6.029.341 4.256.692 13.194.462
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2.206.387 -4.596.586 -4.175.581 -4.510.220 -5.799.218
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1.799.189 0 0 0 -6.326
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -355.578 -529.776 -643.995 -143.757 -1.089.033
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -412.371 -809.817 1.209.765 -2.040.933 6.445.193
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 581.116 -860.176 16.360 692.517 749.049
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.577.759 2.248.782 1.353.547 1.342.791 1.995.310
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -365 44 0 -2.124
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.158.875 1.388.241 1.369.951 2.035.307 2.742.235