Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 282.346 156.690 106.385 154.828 168.197
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 671 229 755 598 336
1. Tiền 671 229 755 598 336
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 188.265 90.431 54.202 126.192 124.286
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 67.380 50.949 55.357 78.516 58.317
2. Trả trước cho người bán 117.643 53.822 19.719 70.137 98.256
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 8.525 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.822 3.285 3.569 3.684 2.382
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -580 -17.625 -24.443 -34.670 -34.670
IV. Tổng hàng tồn kho 93.119 65.544 51.380 27.941 43.235
1. Hàng tồn kho 93.119 65.544 51.380 27.941 43.235
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 291 486 48 96 340
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 289 57 37 37 44
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 429 11 59 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 610.258 565.380 532.802 489.819 474.186
I. Các khoản phải thu dài hạn 63 63 534 471 1.290
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 63 63 534 471 1.290
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 585.146 538.604 495.747 448.020 414.387
1. Tài sản cố định hữu hình 580.763 534.593 492.069 444.675 411.375
- Nguyên giá 1.106.805 1.109.711 1.116.256 1.117.945 1.127.572
- Giá trị hao mòn lũy kế -526.041 -575.117 -624.187 -673.270 -716.197
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.382 4.011 3.678 3.345 3.013
- Nguyên giá 7.464 7.464 7.464 7.464 7.464
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.082 -3.453 -3.786 -4.119 -4.452
III. Bất động sản đầu tư 5.281 4.946 4.612 4.278 3.944
- Nguyên giá 8.373 8.373 8.373 8.373 8.373
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.092 -3.426 -3.760 -4.095 -4.429
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.919 3.005 3.509 3.809 2.224
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.919 3.005 3.509 3.809 2.224
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.210 4.133 4.711 6.655 31.450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24.756 24.756 24.756 26.177 51.242
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -20.546 -20.623 -20.045 -19.522 -19.792
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.640 14.628 23.687 26.585 20.890
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.640 14.628 23.687 26.585 20.890
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 892.604 722.070 639.187 644.647 642.383
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 752.557 575.608 485.272 470.384 440.743
I. Nợ ngắn hạn 504.214 423.552 484.452 437.097 430.848
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 309.420 334.990 384.704 326.363 325.501
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 45.765 39.854 72.456 83.068 77.770
4. Người mua trả tiền trước 133.598 29.813 5.952 67 500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.644 3.335 7.613 12.409 14.499
6. Phải trả người lao động 6.722 11.164 10.349 12.072 9.837
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.199 1.766 1.489 1.249 699
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.867 2.631 1.890 1.869 2.042
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 248.342 152.055 820 33.287 9.895
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 248.342 152.055 0 32.329 8.858
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 820 959 1.038
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 140.048 146.463 153.916 174.262 201.640
I. Vốn chủ sở hữu 140.048 146.463 153.916 174.262 201.640
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265.300 265.300 265.300 265.300 265.300
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -125.252 -118.837 -111.384 -91.038 -63.660
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -142.276 -125.252 -118.837 -111.384 -91.038
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.024 6.415 7.453 20.347 27.377
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 892.604 722.070 639.187 644.647 642.383