Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.544.692 3.944.591 3.241.147 3.634.717 4.368.557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36.538 23.924 39.286 24.759 5.148
1. Tiền 5.808 10.224 37.286 15.309 2.948
2. Các khoản tương đương tiền 30.730 13.700 2.000 9.450 2.200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 15.170 30.955 15.640
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 15.170 30.955 15.640
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.507.088 3.734.018 3.186.533 3.578.532 4.347.138
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.267.159 3.482.077 2.910.795 3.380.989 3.956.654
2. Trả trước cho người bán 647.112 551 647 551 2.583
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 286.956 169.415 169.415 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 326.220 110.678 141.380 235.419 430.529
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20.359 -28.704 -35.704 -38.427 -42.627
IV. Tổng hàng tồn kho 4 186.364 4 3 2
1. Hàng tồn kho 4 40 4 3 2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 186.324 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.062 284 153 468 628
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.020 284 153 153 313
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 316 316
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54.084 56.630 57.522 33.407 31.477
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 23.630 24.238 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 23.630 24.238 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16.687 14.801 12.915 12.406 10.477
1. Tài sản cố định hữu hình 16.687 14.801 12.915 12.406 10.477
- Nguyên giá 43.085 43.085 43.085 44.143 44.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.399 -28.284 -30.170 -31.738 -33.667
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 37.370 18.175 20.349 20.984 20.984
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 37.370 18.175 20.349 20.984 20.984
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27 24 20 17 16
1. Chi phí trả trước dài hạn 27 24 20 17 16
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.598.776 4.001.221 3.298.669 3.668.124 4.400.034
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.423.692 3.830.445 3.127.990 3.489.583 4.204.527
I. Nợ ngắn hạn 3.422.516 3.829.501 3.126.878 3.488.495 4.203.439
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 735.000 1.745.507 1.974.772 1.353.350 1.789.950
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.003.810 1.997.974 1.085.873 1.693.774 2.070.947
4. Người mua trả tiền trước 649.562 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.412 1.927 1.781 3.940 411
6. Phải trả người lao động 929 1.031 898 600 636
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 26.225 79.160 17.969 20.419 14.257
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.576 2.676 42.916 413.992 325.386
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3 1.225 2.670 2.420 1.853
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.176 944 1.112 1.088 1.088
1. Phải trả người bán dài hạn 0 944 0 0 1.088
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 1.112 1.088 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.176 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 175.083 170.776 170.679 178.541 195.506
I. Vốn chủ sở hữu 175.083 170.776 170.679 178.541 195.506
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.147 82.147 82.147 82.147 82.147
2. Thặng dư vốn cổ phần 32.390 32.390 32.390 32.390 32.390
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -8.157 -8.157 -8.157 -8.157 -8.157
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36.918 36.918 36.918 36.918 36.918
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.793 18.486 18.389 26.251 43.216
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 13.268 11.566 10.563 26.251
- LNST chưa phân phối kỳ này 22.793 5.218 6.823 15.688 16.965
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 8.993 8.993 8.993 8.993 8.993
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.598.776 4.001.221 3.298.669 3.668.124 4.400.034