Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5.334.076 5.220.513 4.368.557 4.950.923 5.183.660
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.042 18.965 5.148 15.802 9.158
1. Tiền 142 10.465 2.948 892 4.858
2. Các khoản tương đương tiền 5.900 8.500 2.200 14.910 4.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34.000 21.210 15.640 9.030 24.685
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 34.000 21.210 15.640 9.030 24.685
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.281.262 5.172.730 4.347.138 4.925.464 5.149.113
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4.629.520 4.471.919 3.956.654 4.537.075 4.878.309
2. Trả trước cho người bán 672 749 2.583 2.583 1.683
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 428.433 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 693.698 742.689 430.529 -42.627 311.749
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42.627 -42.627 -42.627 0 -42.627
IV. Tổng hàng tồn kho 12.220 7.052 2 2 2
1. Hàng tồn kho 12.220 7.052 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 552 557 628 625 702
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 236 241 313 310 386
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 316 316 316 316 316
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 32.407 31.938 31.477 31.013 34.184
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11.404 10.938 10.477 10.017 13.189
1. Tài sản cố định hữu hình 11.404 10.938 10.477 10.017 13.189
- Nguyên giá 44.143 44.143 44.143 44.143 47.743
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.739 -33.205 -33.667 -34.127 -34.553
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20.984 20.984 20.984 20.984 20.984
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20.984 20.984 20.984 20.984 20.984
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19 15 16 12 11
1. Chi phí trả trước dài hạn 19 15 16 12 11
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.366.483 5.252.451 4.400.034 4.981.936 5.217.844
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.177.858 5.063.608 4.204.527 4.786.096 5.014.549
I. Nợ ngắn hạn 5.176.770 5.062.520 4.203.439 4.785.008 5.013.461
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.352.699 1.820.800 1.789.950 1.791.950 1.634.365
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.028.660 2.421.289 2.070.947 2.444.187 3.015.242
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.143 6.732 411 1.638 4.810
6. Phải trả người lao động 0 0 636 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16.726 17.459 14.257 11.729 29.628
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 773.669 794.383 325.386 533.657 327.753
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.873 1.856 1.853 1.847 1.658
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.088 1.088 1.088 1.088 1.088
1. Phải trả người bán dài hạn 0 1.088 1.088 1.088 1.088
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.088 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 188.624 188.843 195.506 195.841 203.296
I. Vốn chủ sở hữu 188.624 188.843 195.506 195.841 203.296
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.147 82.147 82.147 82.147 82.147
2. Thặng dư vốn cổ phần 32.390 32.390 32.390 32.390 32.390
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 -8.157 -8.157 -8.157 -8.157
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -8.157 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36.918 36.918 36.918 36.918 36.918
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36.334 36.553 43.216 43.550 51.005
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.251 26.251 26.251 43.216 43.216
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.083 10.302 16.965 334 7.789
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 8.993 0 8.993 8.993 8.993
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 8.993 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.366.483 5.252.451 4.400.034 4.981.936 5.217.844