Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 187.381 323.276 367.061 587.771 721.609
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24.789 108.731 125.359 218.014 177.167
1. Tiền 24.789 27.131 31.859 9.221 53.517
2. Các khoản tương đương tiền 0 81.600 93.500 208.793 123.650
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.300 4.500 91.700 212.031 424.016
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.300 4.500 91.700 212.031 424.016
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77.626 120.207 85.012 71.912 91.762
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 73.966 73.002 82.042 60.867 74.739
2. Trả trước cho người bán 93 40.175 772 3.984 10.776
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.567 7.030 2.198 7.061 6.247
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17.104 17.545 14.164 19.004 19.640
1. Hàng tồn kho 17.104 17.545 14.164 19.004 19.640
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 64.562 72.292 50.827 66.811 9.025
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.847 8.891 13.120 32.840 9.025
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 59.715 63.402 37.707 33.970 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 933.374 796.064 741.110 659.550 543.278
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 619.236 498.767 452.716 367.847 273.074
1. Tài sản cố định hữu hình 618.879 498.767 452.716 367.805 273.041
- Nguyên giá 1.054.411 1.054.411 1.123.394 1.153.284 1.170.515
- Giá trị hao mòn lũy kế -435.532 -555.645 -670.677 -785.479 -897.474
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 357 0 0 43 33
- Nguyên giá 1.982 1.982 1.982 2.032 2.032
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.625 -1.982 -1.982 -1.990 -2.000
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 11.928 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 11.928 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 314.138 297.297 288.394 279.775 270.204
1. Chi phí trả trước dài hạn 314.138 297.297 288.394 279.775 270.204
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.120.754 1.119.339 1.108.171 1.247.321 1.264.887
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 154.674 69.632 49.462 80.074 89.940
I. Nợ ngắn hạn 95.060 69.632 49.462 80.074 89.940
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 28.545 0 0 36.600 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 49.616 42.927 25.582 18.017 43.907
4. Người mua trả tiền trước 554 317 200 119 894
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 84 10.762 8.346 9.700 11.338
6. Phải trả người lao động 10.252 10.010 11.836 9.784 20.643
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.769 2.705 2.123 3.757 7.408
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 182 183 231 275 471
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.057 2.727 1.143 1.821 5.279
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 59.614 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 59.614 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 966.081 1.049.708 1.058.709 1.167.248 1.174.947
I. Vốn chủ sở hữu 966.081 1.049.708 1.058.709 1.167.248 1.174.947
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 632.500 632.500 632.500 632.500 632.500
2. Thặng dư vốn cổ phần -94 -94 -94 -94 -94
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 39.127 39.127
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 333.675 417.302 426.303 495.715 503.414
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 200.195 265.425 285.802 285.802 295.234
- LNST chưa phân phối kỳ này 133.479 151.877 140.502 209.914 208.181
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.120.754 1.119.339 1.108.171 1.247.321 1.264.887