Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 225.717 224.354 203.783 204.718 208.073
I. Tài sản tài chính 115.458 113.986 92.668 92.335 96.209
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 560 996 1.808 1.212 7.951
1.1. Tiền 560 996 1.808 1.212 7.951
1.2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 30.911 30.916 30.897 30.897 30.897
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) -824 0 0 0
4. Các khoản cho vay 13.312 11.441 11.581 11.344 8.151
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp 0 -824 -824 0
7. Các khoản phải thu 6.400 6.400 3.359 3.359 3.359
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 6.400 6.400 3.359 3.359 3.359
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 0 0 0 0 0
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 0 0 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0 0 0 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 0 0 0 0 0
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 19 0 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 66.003 65.787 65.793 71.525 60.639
10. Phải thu nội bộ 0 0 0 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
12. Các khoản phải thu khác 16.080 7.758 6.171 939 5.676
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -16.984 -8.507 -26.118 -26.942 -20.464
II.Tài sản ngắn hạn khác 110.259 110.368 111.159 112.382 111.864
1. Tạm ứng 116 249 1.041 2.265 1.746
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 25 0 0 0
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 110.000 110.000 110.000 110.000 110.000
5. Tài sản ngắn hạn khác 118 119 118 118 118
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 8.330 7.822 8.323 7.798 7.221
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
2. Các khoản đầu tư 0 0 0 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 222 1.982 2.506 1.879 1.279
1. Tài sản cố định hữu hình 58 66 856 712 572
- Nguyên giá 10.215 10.285 11.184 11.184 10.164
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.156 -10.219 -10.327 -10.472 -9.592
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 164 1.916 1.649 1.167 707
- Nguyên giá 3.646 5.801 6.009 6.009 6.009
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.482 -3.885 -4.360 -4.842 -5.302
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.240 0 0 0
V. Tài sản dài hạn khác 4.868 5.839 5.818 5.919 5.942
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 526 637 637 645 489
2. Chi phí trả trước dài hạn 0 538 217 74 110
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 4.342 4.665 4.964 5.200 5.343
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 234.047 232.176 212.107 212.516 215.295
C. NỢ PHẢI TRẢ 17.867 14.357 17.733 21.639 22.992
I. Nợ phải trả ngắn hạn 17.867 14.357 17.733 21.639 22.992
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 5.863 5.863 5.863 5.863 7.897
1.1. Vay ngắn hạn 5.863 5.863 5.863 5.863 7.897
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0 0 0 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 3.240 2 207 1.182 1.411
9. Người mua trả tiền trước 180 230 66 66 211
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 335 490 696 487 2.437
11. Phải trả người lao động 527 10 203 337 963
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 37 28 80 96 215
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.426 124 1.758 775 135
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 81 81 89 89
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 260 7.529 8.779 12.744 9.634
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
II. Nợ phải trả dài hạn 0 0 0 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1.1. Vay dài hạn 0 0 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0 0 0 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 216.180 217.819 194.373 190.878 192.302
I. Vốn chủ sở hữu 216.180 217.819 194.373 190.878 192.302
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 355.959 355.959 355.959 355.959 355.959
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 341.333 355.959 341.333 341.333 341.333
a. Cổ phiếu phổ thông 341.333 341.333 341.333 341.333 341.333
b. Cổ phiếu ưu đãi 0 14.626 0 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 14.626 0 14.626 14.626 14.626
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
1.5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -510 -510 0 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 1.814 1.814 1.814 1.814 1.814
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 1.814 1.814 1.814 1.814 1.814
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối -142.897 -141.258 -165.214 -168.709 -167.285
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -142.881 -141.247 -165.214 -168.709 -167.285
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -16 -11 0 0
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 234.047 232.176 212.107 212.516 215.295
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm