Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 462.397 442.606 446.681 486.542 613.935
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.524 40.481 67.840 108.272 65.101
1. Tiền 7.721 38.512 65.271 105.703 31.186
2. Các khoản tương đương tiền 1.803 1.969 2.569 2.569 33.914
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 88.596 42.566 57.315 68.135 101.806
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 88.026 44.591 55.187 66.469 58.261
2. Trả trước cho người bán 6.012 3.408 5.158 8.787 49.016
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.580 4.783 8.831 4.791 6.472
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.022 -10.215 -11.859 -11.912 -11.942
IV. Tổng hàng tồn kho 338.699 352.397 320.377 309.215 375.719
1. Hàng tồn kho 343.523 353.725 323.838 311.795 385.660
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.824 -1.328 -3.461 -2.581 -9.941
V. Tài sản ngắn hạn khác 25.579 7.162 1.149 921 71.310
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.604 783 1.149 540 3.563
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20.975 6.379 0 0 67.735
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 381 12
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 634.421 574.841 544.305 474.381 1.047.938
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.864 1.867 2.599 2.722 1.217
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.864 1.867 2.599 2.722 1.217
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 612.093 557.163 527.643 458.203 388.868
1. Tài sản cố định hữu hình 515.729 469.768 418.776 354.896 297.498
- Nguyên giá 899.633 918.099 915.587 889.505 892.221
- Giá trị hao mòn lũy kế -383.903 -448.331 -496.811 -534.609 -594.723
2. Tài sản cố định thuê tài chính 83.388 74.192 96.237 91.242 79.870
- Nguyên giá 93.108 90.590 119.069 127.768 130.026
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.719 -16.398 -22.832 -36.527 -50.157
3. Tài sản cố định vô hình 12.975 13.203 12.630 12.065 11.501
- Nguyên giá 20.429 21.213 21.213 21.213 21.213
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.454 -8.010 -8.583 -9.148 -9.712
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.887 0 0 0 644.300
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.887 0 0 0 644.300
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13.300 13.300 13.300 13.300 12.367
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.300 1.300 1.300 1.300 1.300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -933
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.277 2.511 763 157 1.185
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.277 2.511 763 157 1.185
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.096.818 1.017.447 990.987 960.923 1.661.873
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 853.105 757.996 695.317 652.356 1.046.952
I. Nợ ngắn hạn 569.534 593.398 503.014 527.627 643.098
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 406.637 432.177 306.590 376.187 414.235
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 129.706 127.915 147.341 105.168 178.786
4. Người mua trả tiền trước 68 68 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.928 6.787 11.971 9.181 8.016
6. Phải trả người lao động 8.233 16.364 21.224 20.093 21.952
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.794 4.694 4.788 3.320 2.612
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 728 728
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.887 3.975 9.865 5.009 6.906
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.281 1.418 1.234 7.942 9.863
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 283.571 164.598 192.302 124.728 403.854
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.120 1.120 1.120 251 251
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 282.450 163.478 191.182 121.928 401.782
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 2.550 1.821
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 243.713 259.451 295.670 308.568 614.921
I. Vốn chủ sở hữu 243.713 259.451 295.670 308.568 614.921
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 195.000 195.000 195.000 195.000 500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -138 -138 -138 -138 -3.362
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.316 19.456 32.647 54.295 72.120
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36.539 45.136 68.165 59.414 46.167
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 1.169 -3.997 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 36.539 43.968 72.162 59.414 46.167
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.096.818 1.017.447 990.987 960.923 1.661.873