Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 228.888 176.636 118.157 157.025 203.858
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 144.632 37.260 52.595 39.863 113.408
1. Tiền 5.170 7.260 52.595 8.363 29.908
2. Các khoản tương đương tiền 139.461 30.000 0 31.500 83.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81.974 137.207 62.080 115.875 89.066
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41.132 101.027 35.710 96.317 79.454
2. Trả trước cho người bán 35.597 34.874 25.304 14.171 9.181
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.245 1.307 1.285 5.387 627
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -220 0 -197
IV. Tổng hàng tồn kho 1.872 1.750 1.190 1.009 1.197
1. Hàng tồn kho 1.872 1.750 1.190 1.009 1.197
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 410 418 2.291 278 187
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 410 417 234 278 187
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2.057 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.412.213 2.300.232 2.159.282 2.003.904 1.865.307
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.374.014 2.271.031 2.135.177 1.979.358 1.840.047
1. Tài sản cố định hữu hình 2.370.382 2.265.688 2.129.961 1.974.263 1.835.050
- Nguyên giá 3.362.051 3.436.040 3.473.120 3.479.682 3.503.359
- Giá trị hao mòn lũy kế -991.669 -1.170.352 -1.343.159 -1.505.419 -1.668.309
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.632 5.343 5.216 5.095 4.996
- Nguyên giá 4.218 6.045 6.045 6.045 6.045
- Giá trị hao mòn lũy kế -587 -702 -829 -951 -1.049
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 35.255 7.916 93 881 251
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 35.255 7.916 93 881 251
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.950 1.950 1.950 1.950 1.950
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.950 1.950 1.950 1.950 1.950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 995 19.335 22.062 21.715 23.059
1. Chi phí trả trước dài hạn 995 1.189 900 968 2.643
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 18.146 21.162 20.747 20.416
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.641.101 2.476.868 2.277.439 2.160.928 2.069.164
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.436.017 1.212.138 1.032.506 892.780 704.808
I. Nợ ngắn hạn 408.956 538.414 558.014 228.132 326.160
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 310.931 383.700 414.227 135.564 231.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52.834 42.190 15.132 10.851 11.771
4. Người mua trả tiền trước 102 102 25 102 102
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.187 26.134 9.254 20.676 25.063
6. Phải trả người lao động 7.980 9.792 9.250 7.251 7.674
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.795 48.016 30.760 26.488 19.708
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.102 23.170 78.933 25.792 29.352
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.024 5.310 434 1.407 1.490
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.027.061 673.724 474.492 664.648 378.648
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 4.572 1.866 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.022.489 671.858 474.492 664.648 378.648
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.205.084 1.264.730 1.244.933 1.268.148 1.364.356
I. Vốn chủ sở hữu 1.205.084 1.264.730 1.244.933 1.268.148 1.364.356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.024.931 1.065.896 1.065.896 1.065.896 1.065.896
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.963 2.963 2.963 2.963 2.963
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.925 5.052 5.239 5.323 7.731
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.068 18.050 70.151 70.067 67.659
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 162.196 172.768 100.683 123.898 220.106
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18 3.038 3.887 43.469 56.020
- LNST chưa phân phối kỳ này 162.179 169.730 96.796 80.429 164.086
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.641.101 2.476.868 2.277.439 2.160.928 2.069.164