Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.724.020 1.479.426 1.787.906 1.642.896 1.795.732
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47.239 37.135 5.654 105.825 87.088
1. Tiền 47.239 37.135 5.654 105.825 39.941
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 47.148
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 132 5.132 2.132 132 132
1. Chứng khoán kinh doanh 1.441 1.441 3.441 1.441 1.441
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1.309 -1.309 -1.309 -1.309 -1.309
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 5.000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.115.876 910.575 1.019.693 1.117.384 678.607
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 183.268 41.877 40.240 29.237 30.374
2. Trả trước cho người bán 52.806 72.108 157.342 163.310 142.811
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.000 2.000 19.270 75.300 115.947
6. Phải thu ngắn hạn khác 877.926 794.715 802.965 849.661 389.600
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -124 -124 -124 -124 -124
IV. Tổng hàng tồn kho 558.075 523.183 760.234 418.723 1.027.811
1. Hàng tồn kho 558.075 523.183 760.234 418.723 1.027.811
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.698 3.401 194 833 2.094
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 82 537 58 713 4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 516 766 136 118 1.847
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.101 2.098 0 2 207
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 36
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 350.225 302.193 302.346 408.159 450.622
I. Các khoản phải thu dài hạn 48 48 2.301 2.301 26.600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 24.453
5. Phải thu dài hạn khác 48 48 2.301 2.301 2.147
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19.354 18.905 14.022 10.938 14.565
1. Tài sản cố định hữu hình 19.354 18.905 14.022 10.938 14.565
- Nguyên giá 48.510 53.074 53.301 54.422 61.054
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.156 -34.168 -39.280 -43.484 -46.490
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 30 30 30 30 30
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -30
III. Bất động sản đầu tư 5.157 15.544 9.296 8.601 53.308
- Nguyên giá 10.418 21.500 15.946 15.946 61.509
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.261 -5.955 -6.650 -7.344 -8.201
IV. Tài sản dở dang dài hạn 84.518 56.734 57.473 56.580 46.317
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 78.426 54.417 55.138 54.783 36.489
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.092 2.318 2.334 1.797 9.828
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 34.797 26.809 45.151 177.459 185.041
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 34.797 26.809 40.151 168.959 169.041
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 5.000 8.500 16.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.658 8.425 20.343 20.484 14.963
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 11.918 10.721 5.199
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 8.658 8.425 8.425 9.764 9.765
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 197.693 175.727 153.761 131.795 109.830
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.074.245 1.781.620 2.090.253 2.051.055 2.246.354
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.022.860 766.572 1.051.160 982.579 1.223.989
I. Nợ ngắn hạn 1.022.000 757.051 1.050.639 982.066 1.223.477
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 409.680 274.034 434.974 424.152 528.127
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.648 3.798 2.380 2.946 17.873
4. Người mua trả tiền trước 186.993 117.112 345.171 178.023 144.324
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75.598 8.276 32.336 29.869 15.668
6. Phải trả người lao động 252 47 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 91.023 63.022 59.702 100.808 75.096
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 243.443 280.580 165.572 235.194 431.731
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.362 10.182 10.504 11.075 10.658
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 860 9.521 521 512 512
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 9.000 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 860 521 521 512 512
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.051.384 1.015.048 1.039.093 1.068.476 1.022.365
I. Vốn chủ sở hữu 1.051.384 1.015.048 1.039.093 1.068.476 1.022.365
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 768.787 953.578 953.578 953.578 953.678
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.381 1.002 1.002 1.002 1.002
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 96 361
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 279.384 56.936 77.438 103.063 56.421
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 136.157 28.050 64.473 20.425 35.752
- LNST chưa phân phối kỳ này 143.227 28.886 12.965 82.638 20.668
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.833 3.531 7.075 10.737 10.904
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.074.245 1.781.620 2.090.253 2.051.055 2.246.354