Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 477.243 417.598 410.846 379.395 361.175
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 89.962 53.216 56.883 105.998 110.417
1. Tiền 78.411 45.963 31.883 38.998 61.417
2. Các khoản tương đương tiền 11.551 7.253 25.000 67.000 49.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50.000 35.000 30.000 0 20.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50.000 35.000 30.000 0 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 148.990 169.036 175.688 130.303 91.089
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 176.801 196.637 209.074 180.330 144.683
2. Trả trước cho người bán 2.149 6.807 1.749 1.669 883
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.607 8.213 7.500 8.099 8.621
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39.567 -42.621 -42.634 -59.796 -63.098
IV. Tổng hàng tồn kho 176.186 143.366 134.289 128.398 124.802
1. Hàng tồn kho 182.403 149.696 139.045 131.976 127.973
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6.217 -6.330 -4.757 -3.578 -3.171
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.105 16.979 13.986 14.695 14.868
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 525 430 481 604 373
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.500 14.660 12.767 13.033 14.048
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 80 1.888 739 1.058 447
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 133.934 147.633 133.185 127.711 111.664
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.197 163 214 288 134
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.197 163 214 288 134
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56.969 49.661 40.844 33.838 28.792
1. Tài sản cố định hữu hình 49.716 42.766 34.309 27.659 22.969
- Nguyên giá 163.182 164.195 164.836 166.722 169.873
- Giá trị hao mòn lũy kế -113.466 -121.429 -130.527 -139.063 -146.904
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.253 6.894 6.535 6.179 5.824
- Nguyên giá 9.002 9.002 9.002 9.002 9.002
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.749 -2.108 -2.467 -2.823 -3.178
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 41.462 73.509 73.969 3.085 2.892
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 41.462 73.509 73.969 3.085 2.892
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 27.747 20.495 16.602 17.119 8.141
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 27.747 20.495 16.602 17.119 8.141
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.560 3.805 1.556 73.380 71.704
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.501 2.483 1.213 71.356 69.629
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.059 1.322 343 2.024 2.075
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 611.177 565.230 544.030 507.106 472.839
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 267.209 224.799 206.655 168.677 140.100
I. Nợ ngắn hạn 267.182 223.942 205.038 167.155 136.774
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 59.000 73.080 57.230 38.266 26.555
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 130.874 87.561 95.676 79.228 54.139
4. Người mua trả tiền trước 7.563 2.860 2.419 3.821 4.614
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.327 543 736 479 475
6. Phải trả người lao động 35.996 33.124 33.818 25.281 32.216
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.661 8.703 2.958 8.890 7.483
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.843 14.445 10.093 10.639 10.578
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.918 3.627 2.108 550 714
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27 857 1.617 1.522 3.326
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 27 27 27 27 27
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 830 1.590 1.495 3.294
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 343.968 340.431 337.376 338.429 332.739
I. Vốn chủ sở hữu 343.838 340.301 337.246 338.299 332.609
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 244.608 244.608 244.608 244.608 244.608
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41.603 54.925 61.158 61.158 61.759
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.389 2.389 2.389 2.389 2.389
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47.820 30.993 21.883 22.504 15.675
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 27.115 23.964 8.555 8.792 2.229
- LNST chưa phân phối kỳ này 20.705 7.028 13.328 13.713 13.446
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.418 7.386 7.208 7.640 8.179
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 130 130 130 130 130
1. Nguồn kinh phí 130 130 130 130 130
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 611.177 565.230 544.030 507.106 472.839