Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 397.077 365.641 360.818 375.962 401.602
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 98.139 68.176 110.417 86.817 71.200
1. Tiền 49.139 39.176 61.417 39.817 38.200
2. Các khoản tương đương tiền 49.000 29.000 49.000 47.000 33.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10.000 20.000 20.000 20.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.000 20.000 20.000 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 135.093 134.986 91.084 90.757 118.730
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 184.226 178.348 144.672 143.685 170.386
2. Trả trước cho người bán 1.890 7.715 889 1.141 1.285
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.989 8.935 8.621 9.029 10.214
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -60.012 -60.012 -63.098 -63.098 -63.154
IV. Tổng hàng tồn kho 142.834 134.385 124.826 156.087 169.388
1. Hàng tồn kho 146.304 137.601 127.996 159.258 172.346
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.470 -3.215 -3.171 -3.171 -2.958
V. Tài sản ngắn hạn khác 21.010 18.094 14.492 22.300 22.284
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.248 2.319 373 5.997 5.270
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14.904 14.207 14.046 16.299 16.611
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.858 1.568 72 4 403
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 119.370 114.965 111.723 109.135 105.430
I. Các khoản phải thu dài hạn 138 170 134 134 134
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 138 170 134 134 134
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30.992 28.991 28.792 26.981 25.096
1. Tài sản cố định hữu hình 24.996 23.084 22.969 21.238 19.378
- Nguyên giá 168.131 168.131 169.873 169.106 168.486
- Giá trị hao mòn lũy kế -143.135 -145.047 -146.904 -147.868 -149.108
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.996 5.907 5.824 5.743 5.718
- Nguyên giá 9.002 9.002 9.002 9.002 9.002
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.006 -3.095 -3.178 -3.259 -3.284
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.085 3.085 2.892 2.892 2.892
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.085 3.085 2.892 2.892 2.892
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14.399 12.399 8.184 8.141 7.274
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14.399 12.399 8.184 8.141 7.274
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 70.756 70.321 71.720 70.987 70.034
1. Chi phí trả trước dài hạn 70.384 69.950 69.629 68.912 69.291
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 372 372 2.090 2.075 743
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 516.447 480.606 472.540 485.097 507.032
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 193.435 152.654 140.113 151.408 185.904
I. Nợ ngắn hạn 191.369 150.188 136.787 148.087 182.409
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 38.320 38.051 26.555 35.171 37.863
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 89.583 51.036 54.139 70.431 85.509
4. Người mua trả tiền trước 2.066 2.100 4.604 2.159 932
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.955 4.874 475 7.823 5.327
6. Phải trả người lao động 14.053 22.637 32.239 15.915 16.378
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.044 16.038 7.483 5.150 13.091
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 39 39 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 28.917 14.211 10.578 10.401 22.268
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.392 1.201 714 1.037 1.041
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.066 2.466 3.326 3.321 3.495
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 5 0 5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 27 27 27 27 27
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.039 2.439 3.294 3.294 3.463
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 323.012 327.952 332.427 333.689 321.128
I. Vốn chủ sở hữu 322.882 327.823 332.297 333.559 320.998
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 244.608 244.608 244.608 244.608 244.608
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 61.759 61.759 61.759 61.759 62.424
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.389 2.389 2.389 2.389 2.389
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.739 11.283 15.363 16.551 4.461
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.229 2.230 2.229 14.342 1.106
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.511 9.053 13.134 2.210 3.354
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.388 7.784 8.179 8.253 7.117
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 130 130 130 130 130
1. Nguồn kinh phí 130 130 130 130 130
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 516.447 480.606 472.540 485.097 507.032