Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 109.628 114.362 109.202 110.351 92.091
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.263 503 3.700 11.572 5.473
1. Tiền 4.263 503 700 1.572 5.473
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 3.000 10.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27.000 36.700 27.180 22.200 20.056
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 27.000 36.700 27.180 22.200 20.056
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61.647 64.301 61.374 52.997 43.217
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41.335 18.495 25.990 14.311 14.877
2. Trả trước cho người bán 1.734 1.764 8.086 3.409 4.060
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23.297 49.301 33.150 41.723 31.317
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.719 -5.259 -5.852 -6.445 -7.038
IV. Tổng hàng tồn kho 16.426 12.522 16.443 23.210 22.942
1. Hàng tồn kho 16.426 12.522 16.443 23.210 22.942
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 292 336 505 372 404
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 292 336 505 372 227
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 176
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 27.493 22.312 21.605 21.412 27.847
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.919 4.874 4.874 4.874 1.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.919 4.874 4.874 4.874 1.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.248 11.666 11.121 10.530 9.991
1. Tài sản cố định hữu hình 12.248 11.666 11.121 10.530 9.991
- Nguyên giá 22.935 22.935 22.971 22.928 22.894
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.686 -11.268 -11.850 -12.399 -12.903
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.015 3.025 3.006 3.006 3.006
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.015 3.025 3.006 3.006 3.006
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.000 0 0 0 12.160
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 0 0 0 12.160
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.311 2.747 2.605 3.003 1.689
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.311 2.747 2.605 3.003 1.689
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 137.121 136.674 130.807 131.764 119.938
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 40.391 41.432 35.761 36.569 26.152
I. Nợ ngắn hạn 40.391 41.432 35.761 36.569 26.152
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 31.496 14.527 12.566 10.919 10.870
4. Người mua trả tiền trước 1.900 400 627 827 4.244
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.049 1.720 1.835 1.819 232
6. Phải trả người lao động 3.001 2.489 4.679 4.369 3.741
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 725 16.196 13.930 14.574 3.963
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 135 659 276 651 96
11. Phải trả ngắn hạn khác 805 5.169 1.799 3.298 2.931
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 74
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 280 273 48 112 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 96.730 95.242 95.046 95.195 93.786
I. Vốn chủ sở hữu 96.730 95.242 95.046 95.195 93.786
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 89.373 89.373 89.373 89.373 89.373
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 901 901 901 901 901
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.457 4.969 4.773 4.922 3.513
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 104 353
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.457 4.817 3.160
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 137.121 136.674 130.807 131.764 119.938