Đơn vị: 1.000.000đ
  2016 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5.524.163 4.036.551 2.905.384 2.593.106 2.682.527
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 649.345 396.377 516.647 483.559 281.423
1. Tiền 530.045 389.367 508.836 461.245 233.723
2. Các khoản tương đương tiền 119.300 7.010 7.811 22.313 47.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.157 29.502 28.182 44.002 104.502
1. Chứng khoán kinh doanh 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.155 29.500 28.180 44.000 104.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.023.323 529.379 987.692 614.003 817.479
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 646.262 645.429 1.135.632 671.436 834.745
2. Trả trước cho người bán 424.001 409.131 387.150 416.916 458.154
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 305.000 756.373 744.070 798.781 800.891
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -351.941 -1.281.554 -1.279.160 -1.273.130 -1.276.311
IV. Tổng hàng tồn kho 3.641.154 2.820.080 1.252.120 1.307.010 1.308.640
1. Hàng tồn kho 3.654.708 2.886.079 1.272.065 1.357.772 1.416.795
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -13.554 -65.999 -19.945 -50.763 -108.155
V. Tài sản ngắn hạn khác 205.184 261.213 120.743 144.532 170.483
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 124.001 168.465 10.971 11.425 9.284
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 75.076 86.951 104.173 127.470 154.861
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6.106 5.797 5.599 5.637 6.339
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.669.582 4.854.960 4.510.607 4.170.717 3.843.133
I. Các khoản phải thu dài hạn 592.440 603.832 595.289 595.161 587.595
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 583.815 595.149 594.765 594.637 587.081
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 8.625 8.683 524 524 514
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.613.264 3.716.439 3.406.455 3.082.145 2.796.900
1. Tài sản cố định hữu hình 2.809.365 2.900.374 2.596.665 2.290.741 2.009.658
- Nguyên giá 5.285.362 6.236.568 6.209.173 6.201.411 6.176.062
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.475.997 -3.336.194 -3.612.508 -3.910.670 -4.166.403
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 803.900 816.065 809.790 791.405 787.242
- Nguyên giá 839.971 854.673 852.883 838.848 837.270
- Giá trị hao mòn lũy kế -36.072 -38.608 -43.093 -47.443 -50.028
III. Bất động sản đầu tư 17.588 23.324 22.460 21.597 20.736
- Nguyên giá 39.609 49.576 49.576 49.576 50.314
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.021 -26.252 -27.116 -27.979 -29.578
IV. Tài sản dở dang dài hạn 125.406 82.146 22.736 22.764 19.089
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 5.021 4.410 4.301 4.261
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 125.406 77.125 18.326 18.462 14.828
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 196.397 203.551 204.939 206.902 200.671
1. Đầu tư vào công ty con 28.771 28.771 28.771 28.771 28.771
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 160.553 210.520 168.062 168.505 163.358
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 66.191 75.100 75.100 75.075 75.075
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -59.117 -110.920 -67.073 -65.449 -66.533
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 80 80 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 124.486 225.668 258.728 242.148 218.142
1. Chi phí trả trước dài hạn 120.927 222.339 257.395 241.216 217.726
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.559 3.329 1.333 932 416
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10.193.745 8.891.511 7.415.991 6.763.823 6.525.660
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.924.604 5.551.848 4.277.792 3.893.853 4.030.792
I. Nợ ngắn hạn 4.673.767 4.257.359 2.961.074 2.573.098 2.716.602
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.937.564 3.296.996 2.263.664 1.451.720 1.898.727
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 140.193 360.874 235.343 591.035 211.177
4. Người mua trả tiền trước 226.661 204.784 122.177 155.517 205.682
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18.023 34.603 20.757 16.957 9.400
6. Phải trả người lao động 55.860 48.796 46.388 65.350 70.928
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 46.095 71.669 46.153 45.589 76.624
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 109.872 13.590 12.680 14.568 14.223
11. Phải trả ngắn hạn khác 85.203 202.271 194.594 210.993 206.779
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 32.985 4.254 375 4.055 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21.310 19.522 18.942 17.314 23.062
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.250.837 1.294.489 1.316.718 1.320.754 1.314.190
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 230 230
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.152.397 1.165.452 1.204.514 1.205.115 1.196.084
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 98.440 31.508 11.961 7.802 6.220
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 89.442 92.725 100.160 104.279
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 8.087 7.517 7.447 7.377
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.269.140 3.339.663 3.138.200 2.869.970 2.494.868
I. Vốn chủ sở hữu 4.269.140 3.339.663 3.138.200 2.869.970 2.494.868
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.822.177 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 14.214 2.890 2.890 2.890 2.890
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 789.929 452 452 11.899 11.899
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 1.765 -215.070 -215.070 -215.070 -215.070
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 8.552 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 887.579 85.866 91.525 83.607 87.656
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 411 231.826 231.826 231.826 231.826
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -974.976 -1.965.506 -2.181.079 -2.440.554 -2.806.911
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -982.811 -479.640 -1.965.506 -2.181.079 -2.458.015
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.835 -1.485.866 -215.574 -259.475 -348.896
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 227.888 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 208.792 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 282.808 199.205 207.656 195.372 182.578
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10.193.745 8.891.511 7.415.991 6.763.823 6.525.660